Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
1
1
| STT | Tên Doanh nghiệp | Số hộ | % Độ phủ hộ dân (=K/H) | Số dân | Tên Phường/Xã | Tỉ lệ phủ hộ gia đình 2025 | Mã Doanh nghiệp | Số tủ | Số tủ phát triển mới | Bản ĐBKK | Tổng số cổng đến 31/12/2025 | Số cổng phát triển mới | Số cổng | Tủ 2024 | Tủ 2025 | Tên Cụm/Khối/Thôn | Tổng số tủ đến 31/12/2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Vân Sơn | FPT | 7 | 112 | 112 | 7 | Tổ dân phố 66 | 7 | ||||||||
| 662 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Vân Sơn | FPT | 7 | 112 | 112 | 7 | Tổ dân phố 68 | 7 | ||||||||
| 663 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Vân Sơn | FPT | 5 | 80 | 80 | 5 | Tổ dân phố Chiềng Đi | 5 | ||||||||
| 664 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Vân Sơn | FPT | 4 | 64 | 64 | 4 | Tổ dân phố Hoa ban | 4 | ||||||||
| 665 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Vân Sơn | FPT | 3 | 48 | 48 | 3 | Tổ dân phố Thảo Nguyên | 3 | ||||||||
| 666 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Vân Sơn | FPT | 4 | 64 | 64 | 4 | Tổ dân phố Đoàn Kết | 4 | ||||||||
| 667 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Vân Sơn | FPT | 5 | 80 | 80 | 5 | Tổ dân phố Bình Minh | 5 | ||||||||
| 668 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Xã Vân Hồ | FPT | 3 | 48 | 48 | 3 | Bản Chiềng Đi 1 | 3 | ||||||||
| 669 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Xã Vân Hồ | FPT | 3 | 48 | 48 | 3 | Bản Chiềng Đi 2 | 3 |