Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
45
1
| STT | Mã phường xã | Mã cụm thôn | Phường/Xã | Tổ/Bản | Số hộ | Số dân | Bản đặc biệt khó khăn | do_phu_ho_dieu | do_phu_ho_dieu2 | .Số tủ | .Số cổng | .Số tủ | .Số cổng | .Số tủ | .Số cổng | tk_sotu_2024 | tk_sotu_2025 | Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Phường Vân Sơn | Tổ dân phố 66 | 7 | 112 | 7 | 112 | 7 | 112 | 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 662 | Phường Vân Sơn | Tổ dân phố 68 | 7 | 112 | 7 | 112 | 7 | 112 | 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 663 | Phường Vân Sơn | Tổ dân phố Chiềng Đi | 5 | 80 | 5 | 80 | 5 | 80 | 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 664 | Phường Vân Sơn | Tổ dân phố Hoa ban | 4 | 64 | 4 | 64 | 4 | 64 | 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 665 | Phường Vân Sơn | Tổ dân phố Thảo Nguyên | 3 | 48 | 3 | 48 | 3 | 48 | 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 666 | Phường Vân Sơn | Tổ dân phố Đoàn Kết | 4 | 64 | 4 | 64 | 4 | 64 | 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 667 | Phường Vân Sơn | Tổ dân phố Bình Minh | 5 | 80 | 5 | 80 | 5 | 80 | 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 668 | Xã Vân Hồ | Bản Chiềng Đi 1 | 3 | 48 | 3 | 48 | 3 | 48 | 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 669 | Xã Vân Hồ | Bản Chiềng Đi 2 | 3 | 48 | 3 | 48 | 3 | 48 | 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA |