Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
45
1
| STT | Mã phường xã | Mã cụm thôn | Phường/Xã | Tổ/Bản | Số hộ | Số dân | Bản đặc biệt khó khăn | do_phu_ho_dieu | do_phu_ho_dieu2 | .Số tủ | .Số cổng | .Số tủ | .Số cổng | .Số tủ | .Số cổng | tk_sotu_2024 | tk_sotu_2025 | Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | S022001003 | S022001003001 | Phường Chiềng Cơi | Bản Hôm | 416 | 1836 | 12 | 144 | 12 | 144 | 12 | 144 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 22 | S022001003 | S022001003002 | Phường Chiềng Cơi | Bản Hùn | 273 | 1144 | 1 | 12 | 1 | 12 | 1 | 12 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 23 | S022001003 | S022001003003 | Phường Chiềng Cơi | Bản ót Luông | 164 | 648 | 6 | 72 | 6 | 72 | 6 | 72 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 24 | S022001003 | S022001003004 | Phường Chiềng Cơi | Bản ót Nọi | 136 | 572 | 10 | 120 | 10 | 120 | 10 | 120 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 25 | S022001003 | S022001003005 | Phường Chiềng Cơi | Bản Dầu | 104 | 456 | 3 | 36 | 3 | 36 | 3 | 36 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 26 | S022001003 | S022001003006 | Phường Chiềng Cơi | Bản Ngoại | 94 | 320 | 4 | 48 | 4 | 48 | 4 | 48 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 27 | S022001003 | S022001003007 | Phường Chiềng Cơi | Bản Muông Yên | 116 | 514 | 26 | 312 | 26 | 312 | 26 | 312 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 28 | S022001004 | S022001004001 | Phường Chiềng Sinh | Bản Pát | 185 | 896 | 2 | 24 | 2 | 24 | 2 | 24 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 29 | S022001004 | S022001004002 | Phường Chiềng Sinh | Bản Muông | 152 | 760 | 4 | 48 | 4 | 48 | 4 | 48 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 30 | S022001004 | S022001004003 | Phường Chiềng Sinh | Bản ỏ | 112 | 620 | 11 | 132 | 11 | 132 | 11 | 132 | 1 | 1 | VNPT |