Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
1
1
| STT | Tên Doanh nghiệp | Số hộ | % Độ phủ hộ dân (=K/H) | Số dân | Tên Phường/Xã | Tỉ lệ phủ hộ gia đình 2025 | Mã Doanh nghiệp | Số tủ | Số tủ phát triển mới | Bản ĐBKK | Tổng số cổng đến 31/12/2025 | Số cổng phát triển mới | Số cổng | Tủ 2024 | Tủ 2025 | Tên Cụm/Khối/Thôn | Tổng số tủ đến 31/12/2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | VNPT | 416 | 1836 | Phường Chiềng Cơi | VNPT | 12 | 2 | 168 | 24 | 144 | 1 | 1 | Bản Hôm | 14 | |||
| 22 | VNPT | 273 | 1144 | Phường Chiềng Cơi | VNPT | 1 | 2 | 36 | 24 | 12 | 1 | 1 | Bản Hùn | 3 | |||
| 23 | VNPT | 164 | 648 | Phường Chiềng Cơi | VNPT | 6 | 7 | 156 | 84 | 72 | 1 | 1 | Bản ót Luông | 13 | |||
| 24 | VNPT | 136 | 572 | Phường Chiềng Cơi | VNPT | 10 | 2 | 144 | 24 | 120 | 1 | 1 | Bản ót Nọi | 12 | |||
| 25 | VNPT | 104 | 456 | Phường Chiềng Cơi | VNPT | 3 | 2 | 60 | 24 | 36 | 1 | 1 | Bản Dầu | 5 | |||
| 26 | VNPT | 94 | 320 | Phường Chiềng Cơi | VNPT | 4 | 2 | 72 | 24 | 48 | 1 | 1 | Bản Ngoại | 6 | |||
| 27 | VNPT | 116 | 514 | Phường Chiềng Cơi | VNPT | 26 | 2 | 336 | 24 | 312 | 1 | 1 | Bản Muông Yên | 28 | |||
| 28 | VNPT | 185 | 896 | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 2 | 0 | 24 | 0 | 24 | 1 | 1 | Bản Pát | 2 | |||
| 29 | VNPT | 152 | 760 | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 4 | 0 | 48 | 0 | 48 | 1 | 1 | Bản Muông | 4 | |||
| 30 | VNPT | 112 | 620 | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 11 | 0 | 132 | 0 | 132 | 1 | 1 | Bản ỏ | 11 |