Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông di động tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
68
1
| STT | Mã phường xã | Mã cụm thôn | Tổ/bản | Số hộ | Số dân | Bản đặc biệt khó khắn | do_phu_ho_dieu | do_phu_ho_dieu2 | Cột 2G | Cột 3G | Cột 4G | Cột 5G | Phường/Xã | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S022001001 | S022001001001 | Tổ 1 | 160 | 476 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEL | |||
| 2 | S022001001 | S022001001002 | Tổ 2 | 233 | 785 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 3 | S022001001 | S022001001003 | Tổ 3 | 461 | 1813 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 4 | S022001001 | S022001001004 | Tổ 4 | 174 | 640 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 5 | S022001001 | S022001001005 | Tổ 5 | 241 | 793 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 6 | S022001001 | S022001001006 | Tổ 6 | 207 | 729 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 7 | S022001001 | S022001001007 | Tổ 7 | 267 | 1032 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 8 | S022001001 | S022001001008 | Tổ 8 | 421 | 1471 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 9 | S022001001 | S022001001009 | Tổ 9 | 192 | 667 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 10 | S022001001 | S022001001010 | Bản Hẹo | 178 | 764 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl |