Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông di động tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
68
1
| STT | Mã phường xã | Mã cụm thôn | Tổ/bản | Số hộ | Số dân | Bản đặc biệt khó khắn | do_phu_ho_dieu | do_phu_ho_dieu2 | Cột 2G | Cột 3G | Cột 4G | Cột 5G | Phường/Xã | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3391 | S022009006 | S022009006015 | Tiểu khu Bắt Đông | 42 | 623 | x | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | ||
| 3392 | S022009006 | S022009006016 | Tiểu khu Mương Khóng | 54 | 676 | x | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | ||
| 3393 | S022009006 | S022009006017 | Bản Mệt Sai | 38 | 325 | x | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | ||
| 3394 | S022009006 | S022009006018 | Bản Pa Sang | 84 | 640 | 0 | 0 | 0 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | |||
| 3395 | S022009007 | S022009007001 | Bản Ngùa | 113 | 467 | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | |||
| 3396 | S022009007 | S022009007003 | Bản Sốp Sạng | 115 | 445 | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | |||
| 3397 | S022009007 | S022009007005 | Bản Chiềng Thi | 91 | 452 | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | |||
| 3398 | S022009007 | S022009007006 | Bản Phát | 92 | 426 | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | |||
| 3399 | S022009007 | S022009007008 | Bản Chiềng Phú | 75 | 352 | x | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | ||
| 3400 | S022009007 | S022009007009 | Bản Thàn | 57 | 214 | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT |