Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông di động tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
68
1
| STT | Mã phường xã | Mã cụm thôn | Tổ/bản | Số hộ | Số dân | Bản đặc biệt khó khắn | do_phu_ho_dieu | do_phu_ho_dieu2 | Cột 2G | Cột 3G | Cột 4G | Cột 5G | Phường/Xã | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | S022001012 | S022001012001 | Tổ 1 | 165 | 656 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 12 | S022001012 | S022001012002 | Tổ 2 | 239 | 875 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 13 | S022001012 | S022001012003 | Tổ 3 | 257 | 979 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 14 | S022001012 | S022001012004 | Tổ 4 | 220 | 726 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 15 | S022001012 | S022001012005 | Tổ 5 | 292 | 1032 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 16 | S022001012 | S022001012006 | Tổ 6 | 182 | 672 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 17 | S022001012 | S022001012007 | Tổ 7 | 239 | 849 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 18 | S022001012 | S022001012008 | Tổ 8 | 271 | 976 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 19 | S022001012 | S022001012009 | Tổ 9 | 254 | 896 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 20 | S022001012 | S022001012010 | Tổ 10 | 236 | 920 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl |