Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông di động tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
68
1
| STT | Mã phường xã | Mã cụm thôn | Tổ/bản | Số hộ | Số dân | Bản đặc biệt khó khắn | do_phu_ho_dieu | do_phu_ho_dieu2 | Cột 2G | Cột 3G | Cột 4G | Cột 5G | Phường/Xã | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | S022001012 | S022001012011 | Tổ 11 | 256 | 854 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 22 | S022001012 | S022001012012 | Bản Lầu | 338 | 1421 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 23 | S022001012 | S022001012013 | Tổ 12 | 282 | 1099 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 24 | S022001013 | S022001013001 | Tổ 1 | 192 | 750 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 25 | S022001013 | S022001013002 | Tổ 2 | 253 | 987 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 26 | S022001013 | S022001013003 | Tổ 3 | 322 | 1152 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 27 | S022001013 | S022001013004 | Tổ 4 | 254 | 987 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 28 | S022001013 | S022001013005 | Tổ 5 | 147 | 553 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 29 | S022001013 | S022001013006 | Tổ 6 | 273 | 1032 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 30 | S022001013 | S022001013008 | Tổ 8 | 309 | 1189 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl |