Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông di động tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
68
1
| STT | Mã phường xã | Mã cụm thôn | Tổ/bản | Số hộ | Số dân | Bản đặc biệt khó khắn | do_phu_ho_dieu | do_phu_ho_dieu2 | Cột 2G | Cột 3G | Cột 4G | Cột 5G | Phường/Xã | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3381 | S022009005 | S022009005016 | Bản Bó Kiếng | 129 | 327 | x | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Chiềng Hặc | VNPT | ||
| 3382 | S022009005 | S022009005017 | Bản Co Sáy | 91 | 377 | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Chiềng Hặc | VNPT | |||
| 3383 | S022009005 | S022009005018 | Bản Huổi Sét | 156 | 254 | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Chiềng Hặc | VNPT | |||
| 3384 | S022009006 | S022009006001 | Tiểu khu Nà Khái | 77 | 395 | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | |||
| 3385 | S022009006 | S022009006002 | Tiểu khu Phiêng Nghè | 70 | 372 | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | |||
| 3386 | S022009006 | S022009006004 | Bản Thín | 142 | 243 | x | 1 | 1 | 0 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | ||
| 3387 | S022009006 | S022009006005 | Bản Khá | 104 | 490 | x | 1 | 1 | 0 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | ||
| 3388 | S022009006 | S022009006006 | Bản Na Pa | 88 | 424 | 1 | 1 | 1 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | |||
| 3389 | S022009006 | S022009006011 | Tiểu khu 7 | 58 | 233 | x | 1 | 1 | 0 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT | ||
| 3390 | S022009006 | S022009006013 | Bản Xã Đoàn Kết | 39 | 245 | x | 0 | 0 | 0 | 0 | Xã Yên Châu | VNPT |