Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông di động tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
68
1
| STT | Mã phường xã | Mã cụm thôn | Tổ/bản | Số hộ | Số dân | Bản đặc biệt khó khắn | do_phu_ho_dieu | do_phu_ho_dieu2 | Cột 2G | Cột 3G | Cột 4G | Cột 5G | Phường/Xã | Tên doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | S022001013 | S022001013009 | Tổ 9 | 371 | 1576 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 32 | S022001013 | S022001013010 | Tổ 10 | 134 | 481 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 33 | S022001013 | S022001013011 | Tổ 11 | 196 | 670 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 34 | S022001013 | S022001013012 | Tổ 12 | 294 | 1047 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 35 | S022001013 | S022001013013 | Tổ 13 | 231 | 872 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 36 | S022001013 | S022001013014 | Tổ 14 | 604 | 2358 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 37 | S022001013 | S022001013015 | Tổ 15 | 256 | 958 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 38 | S022001013 | S022001013016 | Bản Giảng Lắc | 368 | 1561 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 39 | S022001014 | S022001014001 | Tổ 1 | 219 | 729 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | |||
| 40 | S022001014 | S022001014002 | Tổ 2 | 609 | 1569 | 1 | 0 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl |