Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông di động tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
2
1
| STT | Tên Doanh nghiệp | Số hộ | % Độ phủ hộ dân (=K/H) | Số dân | Cột 4G | Tỉ lệ phủ hộ gia đình 2025 | Cột 3G | Tên Phường/Xã | Mã Doanh nghiệp | Cột 5G | Cột 2G | Bản ĐBKK | Tên Cụm/Khối/Thôn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | VIETTEl | 371 | 1576 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | 0 | 1 | Tổ 9 | |||
| 32 | VIETTEl | 134 | 481 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | 0 | 1 | Tổ 10 | |||
| 33 | VIETTEl | 196 | 670 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | 0 | 1 | Tổ 11 | |||
| 34 | VIETTEl | 294 | 1047 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | 0 | 1 | Tổ 12 | |||
| 35 | VIETTEl | 231 | 872 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | 0 | 1 | Tổ 13 | |||
| 36 | VIETTEl | 604 | 2358 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | 0 | 1 | Tổ 14 | |||
| 37 | VIETTEl | 256 | 958 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | 0 | 1 | Tổ 15 | |||
| 38 | VIETTEl | 368 | 1561 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | 0 | 1 | Bản Giảng Lắc | |||
| 39 | VIETTEl | 219 | 729 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | 0 | 1 | Tổ 1 | |||
| 40 | VIETTEl | 609 | 1569 | 1 | 0 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | 0 | 1 | Tổ 2 |