Dữ liệu hồ chứa
40
0
| STT | Mã kỳ | Tên hồ chứa | Tên sông | Tên lưu vực | Diện tích lưu vực | Nhiệm vụ công trình | Năng lực tưới thiết kế | Tần suất thiết kế đảm bảo tưới, cấp nước | Số lượng đập phụ trên hồ | Số lượng tràn xả lũ | Số cống lấy nước | Tràn sự cố | Dung tích toàn bộ | Dung tích mực nước dâng bình thường | Dung tích hữu ích | Dung tích chết | Dung tích phòng lũ | Mực nước dâng gia cường | Mực nước dâng bình thường | Mực nước chết | Tuổi thọ hồ chứa | Có quy trình vận hành hồ chứa | Quyết định ban hành quy trình | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 2026 | Hồ Bó Nhàng | Sông Đà | Sông Đà | 1 | 1 | 0.031 | |||||||||||||||||
| 3 | 2026 | Hồ Ta Niết | Sông Đà | Sông Đà | 37.478 | 1 | 1 | 0.0154 | 499.6 | |||||||||||||||
| 4 | 2026 | Hồ Huổi Ngùa | Sông Đà | Sông Đà | 1 | 1 | 0.05 | 663/QĐ-UBND ngày 13/04/2021 | ||||||||||||||||
| 5 | 2026 | Hồ Nậm Bó ( huổi Hẹ) | Sông Đà | Sông Đà | 9.833 | 1 | 1 | 0.078 | 2328/QĐ-UBND ngày 11/05/2024 | |||||||||||||||
| 6 | 2026 | Hồ Mường Lựm | Sông Đà | Sông Đà | 6 | 61.2224 | 1 | 1 | 1.037 | 0.9869999999999999 | 0.05 | 815.62 | 813.5 | 804 | Có | 3127/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 | ||||||||
| 7 | 2026 | Hồ Yên Thi | Sông Đà | Sông Đà | 1 | 1 | 0.05 | 2328/QĐ-UBND ngày 11/05/2024 | ||||||||||||||||
| 8 | 2026 | Hồ Nà Dạ 1 | Sông Đà | Sông Đà | 15.8 | 1 | 1 | 0.08912 | 2328/QĐ-UBND ngày 11/05/2024 | |||||||||||||||
| 9 | 2026 | Hồ Nà Dạ 2 | Sông Đà | Sông Đà | 1 | 1 | 0.05065 | 3124/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 | ||||||||||||||||
| 10 | 2026 | Hồ Trặng Nặng | Sông Đà | Sông Đà | 1.077 | 1 | 1 | 0.025 | 130/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 |