Dữ liệu hồ chứa
40
0
| STT | Mã kỳ | Tên hồ chứa | Tên sông | Tên lưu vực | Diện tích lưu vực | Nhiệm vụ công trình | Năng lực tưới thiết kế | Tần suất thiết kế đảm bảo tưới, cấp nước | Số lượng đập phụ trên hồ | Số lượng tràn xả lũ | Số cống lấy nước | Tràn sự cố | Dung tích toàn bộ | Dung tích mực nước dâng bình thường | Dung tích hữu ích | Dung tích chết | Dung tích phòng lũ | Mực nước dâng gia cường | Mực nước dâng bình thường | Mực nước chết | Tuổi thọ hồ chứa | Có quy trình vận hành hồ chứa | Quyết định ban hành quy trình | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | Hồ Bản Ỏ | Sông Đà | Sông Đà | 7.72 | 29.857 | 1 | 1 | 0.2 | 0.123 | 0.07700000000000001 | 559.73 | 557.7 | 554.9 | Có | 3124/QĐ-UBND | ||||||||
| 32 | 2026 | Hồ Xa Căn | Sông Đà | Sông Đà | 19.854999999999997 | 1 | 1 | 0.201 | 0.155 | 0.04600000000000001 | 548.75 | 544.4 | ||||||||||||
| 33 | 2026 | Hồ bản Mòn (Tiền Phong) | Sông Đà | Sông Đà | 7 | 155.072 | 1 | 1 | 3.83 | 3.33 | 0.5 | 601.98 | 600.2 | 592.5 | Có | 130/QĐ-UBND | ||||||||
| 34 | 2026 | Hồ Nong Tàu Thái | Sông Đà | Sông Đà | 9.686 | 1 | 1 | 0.084 | ||||||||||||||||
| 35 | 2026 | Hồ Huổi Nhả - Khơ Mú | Sông Đà | Sông Đà | 1.01 | 35.763999999999996 | 1 | 1 | 0.23 | 0.132 | 0.098 | 1099.96 | 1098 | 1096.9 | Có | 3128/QĐ-UBND | ||||||||
| 36 | 2026 | Hồ Nà Bó | Sông Đà | Sông Đà | 2.31 | 7.34 | 1 | 1 | 1 | 0.397 | 0.334 | 0.063 | 741.17 | 739.6 | 735.7 | Có | 3126/QĐ-UBND | |||||||
| 37 | 2026 | Hồ Nà Pát | Sông Đà | Sông Đà | 17.67 | 1 | 1 | 0.07 | ||||||||||||||||
| 38 | 2026 | Hồ Đen Phường | Sông Đà | Sông Đà | 8.38 | 26.42 | 1 | 1 | 0.422 | 0.349 | 0.07300000000000001 | 648.6 | 647 | 643 | Có | 2328/QĐ-UBND | ||||||||
| 39 | 2026 | Hồ Nà Lúa | Sông Đà | Sông Đà | 11.984 | 1 | 1 | 0.1 | ||||||||||||||||
| 40 | 2026 | Hồ Bản Nam | Sông Đà | Sông Đà | 8.449 | 1 | 1 | 0.005 | 769.5 |