Dữ liệu hồ chứa
40
0
| STT | Mã kỳ | Tên hồ chứa | Tên sông | Tên lưu vực | Diện tích lưu vực | Nhiệm vụ công trình | Năng lực tưới thiết kế | Tần suất thiết kế đảm bảo tưới, cấp nước | Số lượng đập phụ trên hồ | Số lượng tràn xả lũ | Số cống lấy nước | Tràn sự cố | Dung tích toàn bộ | Dung tích mực nước dâng bình thường | Dung tích hữu ích | Dung tích chết | Dung tích phòng lũ | Mực nước dâng gia cường | Mực nước dâng bình thường | Mực nước chết | Tuổi thọ hồ chứa | Có quy trình vận hành hồ chứa | Quyết định ban hành quy trình | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | Hồ Bản Pòn | Sông Đà | Sông Đà | 21.21 | 1 | 1 | 0.3 | 3123/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 | |||||||||||||||
| 22 | 2026 | Hồ Huổi Khoang | Sông Đà | Sông Đà | 10.5 | 16.816000000000003 | 1 | 1 | 22.52 | 20.689999999999998 | 1.83 | 399.5 | 399.2 | 132/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | ||||||||||
| 23 | 2026 | Hồ Co Mỵ | Sông Đà | Sông Đà | 1.25 | 21.21 | 1 | 1 | 0.11 | 2328/QĐ-UBND ngày 11/05/2024 | ||||||||||||||
| 24 | 2026 | Hồ Con Kén | Sông Đà | Sông Đà | 13.25 | 1 | 1 | 0.45 | 127/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | |||||||||||||||
| 25 | 2026 | Hồ Xum Lo | Sông Đà | Sông Đà | 0.72 | 34.160000000000004 | 1 | 1 | 0.202 | 0.156 | 0.04600000000000001 | 720.19 | 719.05 | 714.12 | Có | 3184/QĐ-UBND ngày 31/12/2025 | ||||||||
| 26 | 2026 | Hồ Bản Lầu | Sông Đà | Sông Đà | 2.4 | 36.99699999999999 | 1 | 1 | 0.06 | 826/QĐ-UBND ngày 09/04/2019 | ||||||||||||||
| 27 | 2026 | Hồ Bản Sẳng | Sông Đà | Sông Đà | 8 | 34.89 | 1 | 1 | 0.07679 | 0.042289999999999994 | 0.0345 | 586.2 | 585.7 | 584.2 | Có | 131/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | ||||||||
| 28 | 2026 | Hồ bản Lương ( Lương Mười ) | Sông Đà | Sông Đà | 16.671 | 1 | 1 | 0.211 | 128/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | |||||||||||||||
| 29 | 2026 | Hồ Bản Giàn | Sông Đà | Sông Đà | 12.985999999999999 | 1 | 1 | 0.05 | ||||||||||||||||
| 30 | 2026 | Hồ Bản Bon | Sông Đà | Sông Đà | 1.5 | 52.482 | 1 | 1 | 0.21 | 0.16599999999999998 | 0.044 | 599.6 | 598.5 | 592.5 | Có | 2328/QĐ-UBND |