Dữ liệu hồ chứa
40
0
| STT | Mã kỳ | Tên hồ chứa | Tên sông | Tên lưu vực | Diện tích lưu vực | Nhiệm vụ công trình | Năng lực tưới thiết kế | Tần suất thiết kế đảm bảo tưới, cấp nước | Số lượng đập phụ trên hồ | Số lượng tràn xả lũ | Số cống lấy nước | Tràn sự cố | Dung tích toàn bộ | Dung tích mực nước dâng bình thường | Dung tích hữu ích | Dung tích chết | Dung tích phòng lũ | Mực nước dâng gia cường | Mực nước dâng bình thường | Mực nước chết | Tuổi thọ hồ chứa | Có quy trình vận hành hồ chứa | Quyết định ban hành quy trình | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | Hồ Nà Si | Sông Đà | Sông Đà | 58.735 | 1 | 1 | 0.027 | 3128/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 | |||||||||||||||
| 12 | 2026 | Hồ Tà Lại ( Noong Cụt) | Sông Đà | Sông Đà | 48.46 | 1 | 1 | 0.215 | 0.205 | 0.010000000000000009 | 392.88 | 392 | 385.5 | Có | 3184/QĐ-UBND ngày 31/12/2025 | |||||||||
| 13 | 2026 | Hồ Nà Sài | Sông Đà | Sông Đà | 1 | 1 | 126/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | |||||||||||||||||
| 14 | 2026 | Hồ Huổi Vanh | Sông Đà | Sông Đà | 5.5 | 1 | 1 | 2.2 | 2.1835 | 0.0165 | 385.74 | 383 | 368.5 | Có | 129/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | |||||||||
| 15 | 2026 | Hồ Chiềng Khoi | Sông Đà | Sông Đà | 5 | 98.59300000000002 | 1 | 1 | 3.1 | 2.8000000000000003 | 0.3 | 500.91 | 498.5 | 485.5 | Có | 125/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | ||||||||
| 16 | 2026 | Hồ Chiềng Dong | Sông Đà | Sông Đà | 28.5 | 11.102 | 1 | 1 | 3.989 | 3.504 | 0.485 | 761.12 | 760 | 740.5 | Có | 3126/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 | ||||||||
| 17 | 2026 | Hồ Bản Kéo | Sông Đà | Sông Đà | 1.75 | 99.16300000000001 | 1 | 1 | 0.119 | 0.11094 | 0.008060000000000001 | 791.24 | 790.1 | 782.9 | Có | 2328/QĐ-UBND ngày 11/05/2024 | ||||||||
| 18 | 2026 | Hồ bản củ 1+2 | Sông Đà | Sông Đà | 100.93 | 1 | 1 | 0.202 | 0.189 | 0.013000000000000012 | 853,4/770,5 | 849,6/763,9 | 662/QĐ-UBND ngày 13/04/2021 | |||||||||||
| 19 | 2026 | Hồ Bản Thộ | Sông Đà | Sông Đà | 23.46 | 1 | 1 | 0.04 | 134/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | |||||||||||||||
| 20 | 2026 | Hồ Thuỷ lợi | Sông Đà | Sông Đà | 2.4 | 13.25 | 1 | 1 | 2328/QĐ-UBND ngày 11/05/2024 |