Dữ liệu hồ chứa
40
0
| STT | Mã kỳ | Tên hồ chứa | Tên sông | Tên lưu vực | Diện tích lưu vực | Nhiệm vụ công trình | Năng lực tưới thiết kế | Tần suất thiết kế đảm bảo tưới, cấp nước | Số lượng đập phụ trên hồ | Số lượng tràn xả lũ | Số cống lấy nước | Tràn sự cố | Dung tích toàn bộ | Dung tích mực nước dâng bình thường | Dung tích hữu ích | Dung tích chết | Dung tích phòng lũ | Mực nước dâng gia cường | Mực nước dâng bình thường | Mực nước chết | Tuổi thọ hồ chứa | Có quy trình vận hành hồ chứa | Quyết định ban hành quy trình | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | 2026 | Hồ Bản Thộ | Sông Đà | Sông Đà | 23.46 | 1 | 1 | 0.04 | 134/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | |||||||||||||||
| 102 | 2026 | Hồ Thuỷ lợi | Sông Đà | Sông Đà | 2.4 | 13.25 | 1 | 1 | 2328/QĐ-UBND ngày 11/05/2024 | |||||||||||||||
| 103 | 2026 | Hồ Bản Pòn | Sông Đà | Sông Đà | 21.21 | 1 | 1 | 0.3 | 3123/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 | |||||||||||||||
| 104 | 2026 | Hồ Huổi Khoang | Sông Đà | Sông Đà | 10.5 | 16.816000000000003 | 1 | 1 | 22.52 | 20.689999999999998 | 1.83 | 399.5 | 399.2 | 132/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | ||||||||||
| 105 | 2026 | Hồ Co Mỵ | Sông Đà | Sông Đà | 1.25 | 21.21 | 1 | 1 | 0.11 | 2328/QĐ-UBND ngày 11/05/2024 | ||||||||||||||
| 106 | 2026 | Hồ Con Kén | Sông Đà | Sông Đà | 13.25 | 1 | 1 | 0.45 | 127/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | |||||||||||||||
| 107 | 2026 | Hồ Xum Lo | Sông Đà | Sông Đà | 0.72 | 34.160000000000004 | 1 | 1 | 0.202 | 0.156 | 0.04600000000000001 | 720.19 | 719.05 | 714.12 | Có | 3184/QĐ-UBND ngày 31/12/2025 | ||||||||
| 108 | 2026 | Hồ Bản Lầu | Sông Đà | Sông Đà | 2.4 | 36.99699999999999 | 1 | 1 | 0.06 | 826/QĐ-UBND ngày 09/04/2019 | ||||||||||||||
| 109 | 2026 | Hồ Bản Sẳng | Sông Đà | Sông Đà | 8 | 34.89 | 1 | 1 | 0.07679 | 0.042289999999999994 | 0.0345 | 586.2 | 585.7 | 584.2 | Có | 131/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 | ||||||||
| 110 | 2026 | Hồ bản Lương ( Lương Mười ) | Sông Đà | Sông Đà | 16.671 | 1 | 1 | 0.211 | 128/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 |