Dữ liệu hồ chứa
40
0
| STT | Mã kỳ | Tên hồ chứa | Tên sông | Tên lưu vực | Diện tích lưu vực | Nhiệm vụ công trình | Năng lực tưới thiết kế | Tần suất thiết kế đảm bảo tưới, cấp nước | Số lượng đập phụ trên hồ | Số lượng tràn xả lũ | Số cống lấy nước | Tràn sự cố | Dung tích toàn bộ | Dung tích mực nước dâng bình thường | Dung tích hữu ích | Dung tích chết | Dung tích phòng lũ | Mực nước dâng gia cường | Mực nước dâng bình thường | Mực nước chết | Tuổi thọ hồ chứa | Có quy trình vận hành hồ chứa | Quyết định ban hành quy trình | Thông tin khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | 2026 | Hồ Bản Giàn | Sông Đà | Sông Đà | 12.985999999999999 | 1 | 1 | 0.05 | ||||||||||||||||
| 112 | 2026 | Hồ Bản Bon | Sông Đà | Sông Đà | 1.5 | 52.482 | 1 | 1 | 0.21 | 0.16599999999999998 | 0.044 | 599.6 | 598.5 | 592.5 | Có | 2328/QĐ-UBND | ||||||||
| 113 | 2026 | Hồ Bản Ỏ | Sông Đà | Sông Đà | 7.72 | 29.857 | 1 | 1 | 0.2 | 0.123 | 0.07700000000000001 | 559.73 | 557.7 | 554.9 | Có | 3124/QĐ-UBND |