Dữ liệu hạ tầng CNTT(đường truyền)
0
0
| STT | Định danh | Loại đường truyền | Băng thông | Thời điểm báo cáo | Nhà cung cấp | Ghi chú | Loại hình CQ | Tình trạng | Số lượng | Tên đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H52.09 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ công việc | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở khoa học và Công nghệ |
| 2 | H52.09 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc | Sở, ngành | Đáp ứng | 2 | Sở khoa học và Công nghệ |
| 3 | H52.09 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở khoa học và Công nghệ |
| 4 | H52.09.03 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ Trung tâm THDL | Đơn vị sự nghiệp | Đáp ứng | 1 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và CĐS |
| 5 | H52.09.03 | Đường truyền Internet | 100Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc | Đơn vị sự nghiệp | Đáp ứng | 1 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và CĐS |
| 6 | H52.01 | Đường truyền internet | 300mb | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc | Sở, ngành | Đáp ứng | 2 | Văn phòng ủy ban |
| 7 | H52.01 | Đường truyền internet | 500mb | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc | Sở, ngành | Đáp ứng | 3 | Văn phòng ủy ban |
| 8 | H52.01 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | VNPT | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Văn phòng ủy ban |
| 9 | H52.12 | Đường truyền Internet | 30Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở nội vụ |
| 10 | H52.12 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ việc đồng bộ CSDL của tỉnh về CBCCVC về CSDL quốc gia (Bộ Nội vụ) | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở nội vụ |