Dữ liệu hạ tầng CNTT(đường truyền)
72
4
| STT | Tên đơn vị | Định danh | Loại hình cơ quan | Loại đường truyền | Số lượng | Nhà cung cấp | Băng thông | Tình trạng | Ghi chú | Thời điểm báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sở khoa học và Công nghệ | H52.09 | Sở, ngành | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 2 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và CĐS | H52.09.03 | Đơn vị sự nghiệp | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ Trung tâm THDL | 1772409600000 |
| 3 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và CĐS | H52.09.03 | Đơn vị sự nghiệp | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 100Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 4 | Văn phòng ủy ban | H52.01 | Sở, ngành | Đường truyền internet | 2 | VNPT | 300mb | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 5 | Văn phòng ủy ban | H52.01 | Sở, ngành | Đường truyền internet | 3 | VNPT | 500mb | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 6 | Văn phòng ủy ban | H52.01 | Sở, ngành | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | VNPT | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |
| 7 | Sở nội vụ | H52.12 | Sở, ngành | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 30Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 8 | Sở nội vụ | H52.12 | Sở, ngành | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ việc đồng bộ CSDL của tỉnh về CBCCVC về CSDL quốc gia (Bộ Nội vụ) | 1772409600000 |
| 9 | Sở nội vụ | H52.12 | Sở, ngành | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | VNPT | 8 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ mạng mật, bầu cử | 1772409600000 |
| 10 | Sở ngoại vụ | H52.11 | Sở, ngành | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 300Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |