Dữ liệu hạ tầng CNTT(đường truyền)
72
4
| STT | Tên đơn vị | Định danh | Loại hình cơ quan | Loại đường truyền | Số lượng | Nhà cung cấp | Băng thông | Tình trạng | Ghi chú | Thời điểm báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | UBND Phường Chiềng An | H52.102 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 32 | UBND Phường Chiềng An | H52.102 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |
| 33 | UBND Phường Chiềng Cơi | H52.103 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 34 | UBND Phường Chiềng Cơi | H52.103 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |
| 35 | UBND Phường Chiềng Sinh | H52.104 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 36 | UBND Phường Chiềng Sinh | H52.104 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |
| 37 | UBND Phường Mộc Châu | H52.105 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 38 | UBND Phường Mộc Châu | H52.105 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |
| 39 | UBND Phường Mộc Sơn | H52.106 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 40 | UBND Phường Mộc Sơn | H52.106 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |