Dữ liệu hạ tầng CNTT(đường truyền)
1
0
| STT | Định danh | Loại đường truyền | Băng thông | Thời điểm báo cáo | Nhà cung cấp | Ghi chú | Loại hình CQ | Tình trạng | Số lượng | Tên đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | H52.101 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Phường Tô Hiệu |
| 32 | H52.101 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Phường Tô Hiệu |
| 33 | H52.102 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Phường Chiềng An |
| 34 | H52.102 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Phường Chiềng An |
| 35 | H52.103 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Phường Chiềng Cơi |
| 36 | H52.103 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Phường Chiềng Cơi |
| 37 | H52.104 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Phường Chiềng Sinh |
| 38 | H52.104 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Phường Chiềng Sinh |
| 39 | H52.105 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Phường Mộc Châu |
| 40 | H52.105 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Phường Mộc Châu |