Dữ liệu hạ tầng CNTT(đường truyền)
1
0
| STT | Định danh | Loại đường truyền | Băng thông | Thời điểm báo cáo | Nhà cung cấp | Ghi chú | Loại hình CQ | Tình trạng | Số lượng | Tên đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 171 | H52.171 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Chiềng Sơ |
| 172 | H52.171 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Chiềng Sơ |
| 173 | H52.172 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Sốp Cộp |
| 174 | H52.172 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Sốp Cộp |
| 175 | H52.173 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Púng Bánh |
| 176 | H52.173 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Púng Bánh |
| 177 | H52.174 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Mường Lạn |
| 178 | H52.174 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Mường Lạn |
| 179 | H52.175 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Mường Lèo |
| 180 | H52.175 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Mường Lèo |