Dữ liệu hạ tầng CNTT(đường truyền)
72
4
| STT | Tên đơn vị | Định danh | Loại hình cơ quan | Loại đường truyền | Số lượng | Nhà cung cấp | Băng thông | Tình trạng | Ghi chú | Thời điểm báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 171 | UBND Xã Chiềng Sơ | H52.171 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 172 | UBND Xã Chiềng Sơ | H52.171 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |
| 173 | UBND Xã Sốp Cộp | H52.172 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 174 | UBND Xã Sốp Cộp | H52.172 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |
| 175 | UBND Xã Púng Bánh | H52.173 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 176 | UBND Xã Púng Bánh | H52.173 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |
| 177 | UBND Xã Mường Lạn | H52.174 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 178 | UBND Xã Mường Lạn | H52.174 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |
| 179 | UBND Xã Mường Lèo | H52.175 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 180 | UBND Xã Mường Lèo | H52.175 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |