Dữ liệu hạ tầng CNTT(đường truyền)
1
0
| STT | Định danh | Loại đường truyền | Băng thông | Thời điểm báo cáo | Nhà cung cấp | Ghi chú | Loại hình CQ | Tình trạng | Số lượng | Tên đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | H52.166 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Chiềng Khoong |
| 162 | H52.166 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Chiềng Khoong |
| 163 | H52.167 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Mường Lầm |
| 164 | H52.167 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Mường Lầm |
| 165 | H52.168 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Nậm Ty |
| 166 | H52.168 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Nậm Ty |
| 167 | H52.169 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Sông Mã |
| 168 | H52.169 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Sông Mã |
| 169 | H52.170 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ công việc | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Huổi Một |
| 170 | H52.170 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Mạng mật, bầu cử, HNTH | Xã , phường | Đáp ứng | 1 | UBND Xã Huổi Một |