Dữ liệu hạ tầng CNTT(đường truyền)
72
4
| STT | Tên đơn vị | Định danh | Loại hình cơ quan | Loại đường truyền | Số lượng | Nhà cung cấp | Băng thông | Tình trạng | Ghi chú | Thời điểm báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | UBND Xã Chiềng Khoong | H52.166 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 162 | UBND Xã Chiềng Khoong | H52.166 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |
| 163 | UBND Xã Mường Lầm | H52.167 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 164 | UBND Xã Mường Lầm | H52.167 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |
| 165 | UBND Xã Nậm Ty | H52.168 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 166 | UBND Xã Nậm Ty | H52.168 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |
| 167 | UBND Xã Sông Mã | H52.169 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 168 | UBND Xã Sông Mã | H52.169 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |
| 169 | UBND Xã Huổi Một | H52.170 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 170 | UBND Xã Huổi Một | H52.170 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |