Dữ liệu hạ tầng CNTT(đường truyền)
1
0
| STT | Định danh | Loại đường truyền | Băng thông | Thời điểm báo cáo | Nhà cung cấp | Ghi chú | Loại hình CQ | Tình trạng | Số lượng | Tên đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Đường truyền Internet | 1000 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở xây dựng | ||
| 22 | H52.19.04 | Đường truyền Internet | 100 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Ban Quản lý bảo trì đường bộ | |
| 23 | H52.19.01 | Đường truyền Internet | 100 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Trung tâm Giám định chất lượng và Quy hoạch xây dựng | |
| 24 | H52.05 | Đường truyền Internet | 500Mbs | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc chung | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở Công Thương |
| 25 | H52.05 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 50Mbps | 1772409600000 | VNPT | Mạng mật | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở Công Thương |
| 26 | H52.16 | Đường truyền Internet | 300Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc chung | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở Tư pháp |
| 27 | H52.16 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 50Mbps | 1772409600000 | VNPT | Mạng mật | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở Tư pháp |
| 28 | H52.18 | Đường truyền Internet | 300Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc chung | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở VHTTDL |
| 29 | H52.18 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 50Mbps | 1772409600000 | VNPT | Mạng mật | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở VHTTDL |
| 30 | H52.32 | Đường truyền Internet | 100Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc chung | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Ban QLDA đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và PTNT |