Dữ liệu hạ tầng CNTT(đường truyền)
72
4
| STT | Tên đơn vị | Định danh | Loại hình cơ quan | Loại đường truyền | Số lượng | Nhà cung cấp | Băng thông | Tình trạng | Ghi chú | Thời điểm báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Trung tâm Giám định chất lượng và Quy hoạch xây dựng | H52.19.01 | Sở, ngành | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 100 Mbps | Đáp ứng | 1772409600000 | |
| 22 | Sở Công Thương | H52.05 | Sở, ngành | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 500Mbs | Đáp ứng | Phục vụ công việc chung | 1772409600000 |
| 23 | Sở Công Thương | H52.05 | Sở, ngành | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | VNPT | 50Mbps | Đáp ứng | Mạng mật | 1772409600000 |
| 24 | Sở Tư pháp | H52.16 | Sở, ngành | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 300Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc chung | 1772409600000 |
| 25 | Sở Tư pháp | H52.16 | Sở, ngành | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | VNPT | 50Mbps | Đáp ứng | Mạng mật | 1772409600000 |
| 26 | Sở VHTTDL | H52.18 | Sở, ngành | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 300Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc chung | 1772409600000 |
| 27 | Sở VHTTDL | H52.18 | Sở, ngành | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | VNPT | 50Mbps | Đáp ứng | Mạng mật | 1772409600000 |
| 28 | Ban QLDA đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và PTNT | H52.32 | Sở, ngành | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 100Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc chung | 1772409600000 |
| 29 | UBND Phường Tô Hiệu | H52.101 | Xã , phường | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 30 | UBND Phường Tô Hiệu | H52.101 | Xã , phường | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Mạng mật, bầu cử, HNTH | 1772409600000 |