Dữ liệu hạ tầng CNTT(đường truyền)
1
0
| STT | Định danh | Loại đường truyền | Băng thông | Thời điểm báo cáo | Nhà cung cấp | Ghi chú | Loại hình CQ | Tình trạng | Số lượng | Tên đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | H52.12 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ mạng mật, bầu cử | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở nội vụ |
| 12 | H52.11 | Đường truyền Internet | 300Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở ngoại vụ |
| 13 | H52.03 | Đường truyền Internet | 300Mbps | 1772409600000 | VNPT | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở dân tộc tôn giáo | |
| 14 | H52.06 | Đường truyền Internet | 300Mbps | 1772409600000 | VNPT | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở giáo dục và đào tạo | |
| 15 | H52.20 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | VNPT | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở y tế | ||
| 16 | H52.20 | Đường truyền Internet | 300Mbps | 1772409600000 | VNPT | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở y tế | |
| 17 | H52.21 | Đường truyền Internet | 300Mbps | 1772409600000 | VNPT | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | |
| 18 | H52.15 | Đường truyền Internet | 300Mbps | 1772409600000 | VNPT | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Sở tài chính | |
| 19 | H52.04 | Đường truyền Internet | 500 Mbps | 1772409600000 | VNPT | Phục vụ công việc chung trong toàn cơ quan | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Thanh tra tỉnh |
| 20 | H52.04 | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 8 Mbps | 1772409600000 | Viettel | Phục vụ Hệ thống quản lý văn bản mật | Sở, ngành | Đáp ứng | 1 | Thanh tra tỉnh |