Dữ liệu giá ca máy và thiết bị thi công
45
5
| STT | Mã kỳ | Vùng/khu vực/huyện | Mã hiệu (*) | Nhóm máy và thiết bị thi công | Máy và thiết bị thi công (*) | Số ca năm (*) | Định mức khấu hao (%) | Định mức sửa chữa (%) | Định mức chi phí khác (%) | Định mức tiêu hao nhiên liệu, năng lượng (1ca) | Nhân công điều khiển máy | Nguyên giá | Chi phí nhiên liệu, năng lượng (đồng/ca) | Chi phí nhân công điều khiển máy (đồng/ca) | Tổng số (đồng/ca) | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606231710 | Khu vực 3 | M1010101 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào một gầu bánh xích - dung tích gầu : 040 m3 | 280 | 17 | 58 | 5 | 43 lít diesel | 1x4/7 | 809944000 | 770646 | 307747 | 1833376 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2024 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 2 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0104 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu : 0,80 m3 | 280 | 17 | 5.8 | 5 | 65 lít diesel | 1x4/7 | 1183203000 | 1164930 | 307747 | 2575591 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2027 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 3 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0105 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu : 1,25 m3 | 280 | 17 | 5.8 | 5 | 83 lít diesel | 1x4/7 | 1863636000 | 1487526 | 307747 | 3532448 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2028 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 4 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0106 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu : 1,60 m3 | 280 | 16 | 5.5 | 5 | 113 lít diesel | 1x4/7 | 2244200000 | 2025186 | 307747 | 4328668 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2029 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 5 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0107 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu : 2,30 m3 | 280 | 16 | 5.5 | 5 | 138 lít diesel | 1x4/7 | 3258264000 | 2473236 | 307747 | 5678510 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2030 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 6 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0102 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu : 0,50 m3 | 280 | 17 | 5.8 | 5 | 51 lít diesel | 1x4/7 | 952186000 | 914022 | 307747 | 2109342 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2025 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 7 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0103 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu : 0,65 m3 | 280 | 17 | 5.8 | 5 | 59 lít diesel | 1x4/7 | 1075609000 | 1057398 | 307747 | 2367766 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2026 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 8 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0108 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu : 3,60 m3 | 300 | 14 | 4 | 5 | 199 lít diesel | 1x4/7 | 6504000000 | 3566478 | 307747 | 8557105 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2031 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 9 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0115 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào 1,25 m3 gắn đầu búa thủy lực | 280 | 17 | 5.8 | 5 | 83 lít diesel | 1x4/7 | 2150000000 | 1487526 | 307747 | 3799380 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2032 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 10 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0116 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào 1,60 m3 gắn đầu búa thủy lực | 300 | 16 | 5.5 | 5 | 113 lít diesel | 1x4/7 | 2530564000 | 2025186 | 307747 | 4433301 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2033 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |