Dữ liệu giá ca máy và thiết bị thi công
46
5
| STT | Mã kỳ | Vùng/khu vực/huyện | Mã hiệu (*) | Nhóm máy và thiết bị thi công | Máy và thiết bị thi công (*) | Số ca năm (*) | Định mức khấu hao (%) | Định mức sửa chữa (%) | Định mức chi phí khác (%) | Định mức tiêu hao nhiên liệu, năng lượng (1ca) | Nhân công điều khiển máy | Nguyên giá | Chi phí nhiên liệu, năng lượng (đồng/ca) | Chi phí nhân công điều khiển máy (đồng/ca) | Tổng số (đồng/ca) | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1481 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0020 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy chụp sóng | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 521317000 | 0 | 0 | 414684 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3504 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1482 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0021 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy kiểm tra độ ổn định ô xy hoá dầu | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 374105000 | 0 | 0 | 297584 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3505 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1483 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0022 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy phát tần số | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 133224000 | 0 | 0 | 105974 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3506 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1484 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0023 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy phân tích độ ẩm khí SF6 | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 184244000 | 0 | 0 | 146558 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3507 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1485 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0024 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy đo vi lượng ẩm | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 166702000 | 0 | 0 | 132604 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3508 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1486 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0025 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Mê gôm mét | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 50446000 | 0 | 0 | 40128 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3509 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1487 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0026 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Thiết bị kiểm tra áp lực | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 86332000 | 0 | 0 | 68673 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3510 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1488 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0027 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Thiết bị tạo dòng điện | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 499762000 | 0 | 0 | 397538 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3511 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |