Dữ liệu giá ca máy và thiết bị thi công
46
5
| STT | Mã kỳ | Vùng/khu vực/huyện | Mã hiệu (*) | Nhóm máy và thiết bị thi công | Máy và thiết bị thi công (*) | Số ca năm (*) | Định mức khấu hao (%) | Định mức sửa chữa (%) | Định mức chi phí khác (%) | Định mức tiêu hao nhiên liệu, năng lượng (1ca) | Nhân công điều khiển máy | Nguyên giá | Chi phí nhiên liệu, năng lượng (đồng/ca) | Chi phí nhân công điều khiển máy (đồng/ca) | Tổng số (đồng/ca) | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0601 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy cạp tự hành - dung tích thùng : 9,0 m3 | 280 | 14 | 4.2 | 5 | 132 lít diesel | 1x6/7 | 1727900000 | 2365704 | 428980 | 4139978 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2054 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 32 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0602 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy cạp tự hành - dung tích thùng : 16,0 m3 | 280 | 14 | 4 | 5 | 154 lít diesel | 1x6/7 | 2631577000 | 2759988 | 428980 | 5219042 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2055 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 33 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0603 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy cạp tự hành - dung tích thùng : 25,0 m3 | 280 | 13 | 4 | 5 | 182 lít diesel | 1x6/7 | 3289328000 | 3261804 | 428980 | 6122537 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2056 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 34 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0701 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy san tự hành - công suất : 110 CV | 230 | 15 | 3.6 | 5 | 39 lít diesel | 1x5/7 | 1022799000 | 698958 | 361836 | 2043570 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2057 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 35 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0702 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy san tự hành - công suất : 140,0 CV | 230 | 14 | 3.08 | 5 | 44 lít diesel | 1x5/7 | 1370764000 | 788568 | 361836 | 2382899 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2058 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 36 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0703 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy san tự hành - công suất : 180 CV | 250 | 14 | 3.1 | 5 | 54 lít diesel | 1x5/7 | 1713454000 | 967788 | 361836 | 2748363 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2059 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 37 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0801 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng : 50 kg | 200 | 20 | 5.4 | 4 | 3 lít xăng | 1x3/7 | 26484000 | 56276 | 259253 | 354461 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2060 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 38 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0802 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng : 60 kg | 200 | 20 | 5.4 | 4 | 3,5 lít xăng | 1x3/7 | 33134000 | 65656 | 259253 | 370303 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2061 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 39 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0803 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng : 70 kg | 200 | 20 | 5.4 | 4 | 4 lít xăng | 1x3/7 | 35771000 | 75035 | 259253 | 383295 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2062 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 40 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0804 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng : 80 kg | 200 | 20 | 5.4 | 4 | 5 lít xăng | 1x3/7 | 37663000 | 93794 | 259253 | 404646 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2063 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |