Dữ liệu giá ca máy và thiết bị thi công
46
5
| STT | Mã kỳ | Vùng/khu vực/huyện | Mã hiệu (*) | Nhóm máy và thiết bị thi công | Máy và thiết bị thi công (*) | Số ca năm (*) | Định mức khấu hao (%) | Định mức sửa chữa (%) | Định mức chi phí khác (%) | Định mức tiêu hao nhiên liệu, năng lượng (1ca) | Nhân công điều khiển máy | Nguyên giá | Chi phí nhiên liệu, năng lượng (đồng/ca) | Chi phí nhân công điều khiển máy (đồng/ca) | Tổng số (đồng/ca) | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0404 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy xúc lật - dung tích gầu : 1,60 m3 - 1,65 m3 | 280 | 16 | 4.8 | 5 | 75 lít diesel | 1x4/7 | 1362509000 | 1344150 | 307747 | 2829494 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2044 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 22 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0405 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy xúc lật - dung tích gầu : 2,30 m3 | 280 | 14 | 4.4 | 5 | 95 lít diesel | 1x4/7 | 1769175000 | 1702590 | 307747 | 3400403 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2045 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 23 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0406 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy xúc lật - dung tích gầu : 3,20 m3 | 280 | 14 | 3.8 | 5 | 134 lít diesel | 1x4/7 | 3282220000 | 2401548 | 307747 | 5217849 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2046 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 24 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0501 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy ủi - công suất : 75,0 CV | 280 | 18 | 6 | 5 | 38 lít diesel | 1x4/7 | 496093000 | 681036 | 307747 | 1470702 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2047 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 25 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0502 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy ủi - công suất : 100,0 CV | 280 | 14 | 5.8 | 5 | 44 lít diesel | 1x4/7 | 792756000 | 788568 | 307747 | 1758832 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2048 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 26 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0503 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy ủi - công suất : 110,0 CV | 280 | 14 | 5.8 | 5 | 46 lít diesel | 1x4/7 | 851855000 | 824412 | 307747 | 1844066 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2049 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 27 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0504 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy ủi - công suất : 140,0 CV | 280 | 14 | 5.8 | 5 | 59 lít diesel | 1x4/7 | 1366980000 | 1057398 | 307747 | 2507549 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2050 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 28 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0505 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy ủi - công suất : 180,0 CV | 280 | 14 | 5.5 | 5 | 76 lít diesel | 1x4/7 | 1753811000 | 1362072 | 307747 | 3116713 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2051 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 29 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0506 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy ủi - công suất : 240,0 CV | 280 | 13 | 5.2 | 5 | 94 lít diesel | 1x4/7 | 2203242000 | 1684668 | 307747 | 3715665 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2052 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 30 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0507 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy ủi - công suất : 320,0 CV | 280 | 12 | 4.1 | 5 | 125 lít diesel | 1x4/7 | 3710784000 | 2240250 | 307747 | 5185304 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2053 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |