Dữ liệu giá ca máy và thiết bị thi công
46
5
| STT | Mã kỳ | Vùng/khu vực/huyện | Mã hiệu (*) | Nhóm máy và thiết bị thi công | Máy và thiết bị thi công (*) | Số ca năm (*) | Định mức khấu hao (%) | Định mức sửa chữa (%) | Định mức chi phí khác (%) | Định mức tiêu hao nhiên liệu, năng lượng (1ca) | Nhân công điều khiển máy | Nguyên giá | Chi phí nhiên liệu, năng lượng (đồng/ca) | Chi phí nhân công điều khiển máy (đồng/ca) | Tổng số (đồng/ca) | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1471 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0010 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy đo độ A xít | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 182524000 | 0 | 0 | 145190 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3494 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1472 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0011 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy đo độ chớp cháy kín | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 174957000 | 0 | 0 | 139170 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3495 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1473 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0012 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy đo độ nhớt | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 150307000 | 0 | 0 | 119562 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3496 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1474 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0013 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy đo điện áp xuyên thủng | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 36574000 | 0 | 0 | 29093 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3497 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1475 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0014 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy đo điện trở một chiều | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 179658000 | 0 | 0 | 142910 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3498 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1476 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0015 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy đo điện trở tiếp địa | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 61109000 | 0 | 0 | 48609 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3499 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1477 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0016 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy đo điện trở tiếp xúc | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 104905000 | 0 | 0 | 83447 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3500 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1478 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0017 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Cầu đo tang dầu cách điện | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 365277000 | 0 | 0 | 290561 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3501 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1479 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0018 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy đo tỷ trọng | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 73491000 | 0 | 0 | 58459 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3502 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 1480 | 202606231710 | Khu vực 4 | M203.0019 | Máy và thiết bị thí nghiệm vật liệu, cấu kiện và kết cấu xây dựng | Máy đo vạn năng | 220 | 10 | 3.5 | 5 | 0 | 0 | 151224000 | 0 | 0 | 120292 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 3503 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |