Dữ liệu giá ca máy và thiết bị thi công
46
5
| STT | Mã kỳ | Vùng/khu vực/huyện | Mã hiệu (*) | Nhóm máy và thiết bị thi công | Máy và thiết bị thi công (*) | Số ca năm (*) | Định mức khấu hao (%) | Định mức sửa chữa (%) | Định mức chi phí khác (%) | Định mức tiêu hao nhiên liệu, năng lượng (1ca) | Nhân công điều khiển máy | Nguyên giá | Chi phí nhiên liệu, năng lượng (đồng/ca) | Chi phí nhân công điều khiển máy (đồng/ca) | Tổng số (đồng/ca) | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0201 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu : 0,80 m3 | 260 | 17 | 5.4 | 5 | 57 lít diesel | 1x4/7 | 1172647000 | 1021554 | 307747 | 2488417 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2034 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 12 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0202 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu : 1,25 m3 | 260 | 17 | 4.7 | 5 | 73 lít diesel | 1x4/7 | 2084693000 | 1308306 | 307747 | 3620565 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2035 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 13 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0301 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu : 0,40 m3 | 260 | 17 | 5.8 | 5 | 59 lít diesel | 1x5/7 | 1080697000 | 1057398 | 361836 | 2504087 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2036 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 14 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0302 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu : 0,65 m3 | 260 | 17 | 5.8 | 5 | 65 lít diesel | 1x5/7 | 1188698000 | 1164930 | 361836 | 2720035 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2037 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 15 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0303 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu : 1,20 m3 | 260 | 16 | 5.5 | 5 | 113 lít diesel | 1x5/7 | 2208172000 | 2025186 | 361836 | 4501771 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2038 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 16 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0304 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu : 1,60 m3 | 260 | 16 | 5.5 | 5 | 128 lít diesel | 1x5/7 | 2806763000 | 2294016 | 361836 | 5343867 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2039 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 17 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0305 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu : 2,30 m3 | 260 | 16 | 5.5 | 5 | 164 lít diesel | 1x5/7 | 3732682000 | 2939208 | 361836 | 6875804 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2040 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 18 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0401 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy xúc lật - dung tích gầu : 0,65 m3 | 280 | 16 | 4.8 | 5 | 29 lít diesel | 1x4/7 | 690656000 | 519738 | 307747 | 1424409 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2041 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 19 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0402 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy xúc lật - dung tích gầu : 0,9 m3 | 280 | 16 | 4.8 | 5 | 39 lít diesel | 1x4/7 | 911473000 | 698958 | 307747 | 1794478 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2042 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |
| 20 | 202606231710 | Khu vực 3 | M101.0403 | Máy thi công đất và lu lèn | Máy xúc lật - dung tích gầu : 1,25 m3 | 280 | 16 | 4.8 | 5 | 47 lít diesel | 1x4/7 | 1061665000 | 842334 | 307747 | 2067663 | Bảng giá ca máy và thiết bị thi công trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2043 | UBND tỉnh Sơn La | 20/12/2024 | 2724/QĐ-UBND | 20/12/2024 |