Dữ liệu diễn biến hộ nghèo 2025
57
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Vượt chuẩn cận nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | ||||||||||||
| 2 | 2026 | I | Tổng cộng | Hộ | 32697 | 4253 | 3426 | 407 | 1398 | 488 | 1691 | 24 | 28212 |
| 3 | 2026 | I | Tổng cộng | Nhân khẩu | 153598 | 19967 | 15436 | 2221 | 6452 | 2205 | 7169 | 472 | 132272 |
| 4 | 2026 | 1 | Phường Tô Hiệu | Hộ | 3 | 1 | 2 | 3 | 7 | ||||
| 5 | 2026 | Phường Tô Hiệu | Nhân khẩu | 6 | 2 | 4 | 6 | 14 | |||||
| 6 | 2026 | 2 | Phường Chiềng Cơi | Hộ | 23 | 1 | 11 | 11 | |||||
| 7 | 2026 | Phường Chiềng Cơi | Nhân Khẩu | 63 | 1 | 45 | 17 | ||||||
| 8 | 2026 | 3 | Phường Chiềng Sinh | Hộ | 10 | 4 | 2 | 2 | 6 | ||||
| 9 | 2026 | Phường Chiềng Sinh | Nhân Khẩu | 27 | 19 | 3 | 4 | 9 | |||||
| 10 | 2026 | 4 | Phường Chiềng An | Hộ | 27 | 3 | 8 | 0 | 1 | 0 | 8 | 25 |