Dữ liệu diễn biến hộ nghèo 2025
57
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Vượt chuẩn cận nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | 2026 | Xã Quỳnh Nhai | Nhân Khẩu | 332 | 66 | 30 | 11 | 9 | 0 | 12 | 6 | 252 | |
| 142 | 2026 | 70 | Xã Mường Sại | Hộ | 109 | 14 | 15 | 0 | 3 | 1 | 6 | 90 | |
| 143 | 2026 | Xã Mường Sại | Nhân Khẩu | 478 | 95 | 75 | 4 | 13 | 4 | 18 | 2 | 341 | |
| 144 | 2026 | 71 | Xã Yên Châu | Hộ | 521 | 109 | 34 | 0 | 21 | 1 | 20 | 0 | 420 |
| 145 | 2026 | Xã Yên Châu | Nhân Khẩu | 2007 | 458 | 139 | 0 | 93 | 1 | 69 | 0 | 1573 | |
| 146 | 2026 | 72 | Xã Chiềng Hặc | Hộ | 535 | 132 | 39 | 0 | 47 | 2 | 5 | 0 | 418 |
| 147 | 2026 | Xã Chiềng Hặc | Nhân Khẩu | 2389 | 539 | 147 | 6 | 216 | 10 | 27 | 5 | 1955 | |
| 148 | 2026 | 73 | Xã Yên Sơn | Hộ | 590 | 39 | 13 | 0 | 17 | 0 | 12 | 0 | 567 |
| 149 | 2026 | Xã Yên Sơn | Nhân Khẩu | 2636 | 99 | 35 | 0 | 86 | 0 | 76 | 2664 | ||
| 150 | 2026 | 74 | Xã Lóng Phiêng | Hộ | 315 | 65 | 19 | 0 | 21 | 0 | 17 | 0 | 269 |