Dữ liệu diễn biến hộ nghèo 2025
57
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Vượt chuẩn cận nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | Phường Chiềng An | Nhân Khẩu | 80 | 11 | 25 | 4 | 2 | 0 | 16 | 0 | 58 | |
| 12 | 2026 | 5 | Phường Mộc Châu | Hộ | 41 | 26 | 1 | 14 | |||||
| 13 | 2026 | Phường Mộc Châu | Nhân Khẩu | 166 | 113 | 1 | 52 | ||||||
| 14 | 2026 | 6 | Phường Mộc Sơn | Hộ | 32 | 18 | 9 | 0 | 0 | 5 | |||
| 15 | 2026 | Phường Mộc Sơn | Nhân Khẩu | 136 | 67 | 44 | 25 | ||||||
| 16 | 2026 | 7 | Phường Vân Sơn | Hộ | 5 | 5 | |||||||
| 17 | 2026 | Phường Vân Sơn | Nhân Khẩu | 25 | 25 | ||||||||
| 18 | 2026 | 8 | Phường Thảo Nguyên | Hộ | 10 | 3 | 7 | ||||||
| 19 | 2026 | Phường Thảo Nguyên | Nhân Khẩu | 37 | 8 | 2 | 27 | ||||||
| 20 | 2026 | 9 | Xã Đoàn Kết | Hộ | 256 | 33 | 8 | 0 | 71 | 0 | 78 | 0 | 364 |