Dữ liệu diễn biến hộ nghèo 2025
57
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Vượt chuẩn cận nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | 2026 | Xã Lóng Phiêng | Nhân Khẩu | 1572 | 332 | 94 | 0 | 98 | 0 | 74 | 1318 | ||
| 152 | 2026 | 75 | Xã Phiêng Khoài | Hộ | 496 | 21 | 26 | 7 | 14 | 0 | 7 | 0 | 463 |
| 153 | 2026 | Xã Phiêng Khoài | Nhân Khẩu | 1854 | 98 | 110 | 68 | 57 | 6 | 78 | 83 | 1802 |