Dữ liệu diễn biến hộ nghèo 2025
57
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Vượt chuẩn cận nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | Xã Đoàn Kết | Nhân Khẩu | 1017 | 113 | 26 | 0 | 276 | 0 | 301 | 1455 | ||
| 22 | 2026 | 10 | Xã Lóng Sập | Hộ | 271 | 30 | 12 | 2 | 14 | 0 | 5 | 246 | |
| 23 | 2026 | Xã Lóng Sập | Nhân Khẩu | 1355 | 123 | 63 | 11 | 62 | 0 | 17 | 1237 | ||
| 24 | 2026 | 11 | Xã Chiềng Sơn | Hộ | 249 | 16 | 36 | 3 | 13 | 0 | 17 | 0 | 224 |
| 25 | 2026 | Xã Chiềng Sơn | Nhân Khẩu | 1159 | 74 | 179 | 9 | 66 | 0 | 64 | 1027 | ||
| 26 | 2026 | 12 | Xã Tân Yên | Hộ | 116 | 9 | 22 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 90 |
| 27 | 2026 | Xã Tân Yên | Nhân Khẩu | 478 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 474 | |
| 28 | 2026 | 13 | Xã Phù Yên | Hộ | 302 | 76 | 29 | 0 | 10 | 1 | 18 | 226 | |
| 29 | 2026 | Xã Phù Yên | Nhân Khẩu | 1233 | 318 | 105 | 68 | 47 | 1 | 62 | 35 | 887 | |
| 30 | 2026 | 14 | Xã Gia Phù | Hộ | 522 | 86 | 86 | 0 | 25 | 0 | 38 | 0 | 413 |