Dữ liệu diễn biến hộ nghèo 2025
57
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ nghèo đầu năm | Số hộ thoát nghèo - Trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát nghèo - Vượt chuẩn cận nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Tái nghèo | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm - Phát sinh mới | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ nghèo cuối năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | Xã Gia Phù | Nhân Khẩu | 2571 | 397 | 393 | 0 | 106 | 0 | 163 | 2050 | ||
| 32 | 2026 | 15 | Xã Tường Hạ | Hộ | 334 | 59 | 15 | 5 | 43 | 0 | 62 | 2 | 362 |
| 33 | 2026 | Xã Tường Hạ | Nhân Khẩu | 1309 | 327 | 50 | 20 | 149 | 0 | 246 | 0 | 1307 | |
| 34 | 2026 | 16 | Xã Mường Cơi | Hộ | 310 | 20 | 17 | 0 | 26 | 0 | 86 | 0 | 385 |
| 35 | 2026 | Xã Mường Cơi | Nhân Khẩu | 1549 | 80 | 87 | 0 | 137 | 0 | 399 | 0 | 1918 | |
| 36 | 2026 | 17 | Xã Mường Bang | Hộ | 825 | 109 | 106 | 5 | 41 | 6 | 21 | 3 | 676 |
| 37 | 2026 | Xã Mường Bang | Nhân Khẩu | 3828 | 442 | 442 | 19 | 167 | 26 | 86 | 18 | 3222 | |
| 38 | 2026 | 18 | Xã Tân Phong | Hộ | 379 | 33 | 26 | 0 | 7 | 0 | 6 | 333 | |
| 39 | 2026 | Xã Tân Phong | Nhân Khẩu | 1318 | 121 | 93 | 0 | 29 | 0 | 22 | 1155 | ||
| 40 | 2026 | 19 | Xã Kim Bon | Hộ | 537 | 29 | 54 | 0 | 8 | 0 | 14 | 0 | 476 |