Dữ liệu Dashboard báo cáo tổng hợp IOC
0
0
| STT | Tổng số trạm BTS (2G) | Tổng số trạm Node B | Số dân được phủ sóng 5G | Tổng số trạm ENode B | Tỷ lệ dân số được phủ sóng mạng di động tế bào | Tổng số trạm BTS (5G) | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 5G | Số dân được phủ sóng 3G | Tổng số bản được phủ sóng | Số dân được phủ sóng 4G | Tổng số bản | Địa bàn | Tỷ lệ Số thôn (bản) được bao phủ mạng cáp quang | Tổng dân số | Số dân được phủ sóng | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 4G | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 3G |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 53 | 5474 | 91 | 1 | 19 | 0.11290322580645 | 48484 | 47 | 48484 | 52 | Phường Tô Hiệu | 0.90384615384615 | 48484 | 48484 | 1 | 1 |
| 2 | 27 | 36 | 0 | 53 | 1 | 0 | 0 | 19650 | 24 | 19650 | 27 | Phường Chiềng An | 0.88888888888889 | 19650 | 19650 | 1 | 1 |
| 3 | 21 | 20 | 676 | 41 | 1 | 3 | 0.031434550104627 | 20991 | 27 | 21505 | 30 | Phường Chiềng Cơi | 0.9 | 21505 | 21505 | 1 | 0.97609858172518 |
| 4 | 31 | 39 | 0 | 60 | 1 | 7 | 0 | 25018 | 34 | 25018 | 33 | Phường Chiềng Sinh | 1.030303030303 | 25018 | 25018 | 1 | 1 |
| 5 | 14 | 9 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 7301 | 5 | 13646 | 21 | Xã Mường Chiên | 0.23809523809524 | 13646 | 13646 | 1 | 0.53502857980361 |
| 6 | 21 | 9 | 0 | 22 | 1 | 0 | 0 | 11761 | 0 | 15636 | 23 | Xã Mường Giôn | 0 | 15636 | 15636 | 1 | 0.7521744691737 |
| 7 | 31 | 20 | 2916 | 46 | 1 | 1 | 0.098726977248104 | 26725 | 17 | 29536 | 41 | Xã Quỳnh Nhai | 0.41463414634146 | 29536 | 29536 | 1 | 0.90482800650054 |
| 8 | 2 | 3 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 4395 | 13 | 9315 | 18 | Xã Mường Sại | 0.72222222222222 | 9315 | 9315 | 1 | 0.47181964573269 |
| 9 | 38 | 26 | 1580 | 61 | 1 | 1 | 0.035917253921346 | 41212 | 1 | 43990 | 75 | Xã Thuận Châu | 0.013333333333333 | 43990 | 43990 | 1 | 0.93684928392817 |
| 10 | 9 | 9 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | Xã Bình Thuận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |