Dữ liệu Dashboard báo cáo tổng hợp IOC
0
0
| STT | Tổng số trạm BTS (2G) | Tổng số trạm Node B | Số dân được phủ sóng 5G | Tổng số trạm ENode B | Tỷ lệ dân số được phủ sóng mạng di động tế bào | Tổng số trạm BTS (5G) | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 5G | Số dân được phủ sóng 3G | Tổng số bản được phủ sóng | Số dân được phủ sóng 4G | Tổng số bản | Địa bàn | Tỷ lệ Số thôn (bản) được bao phủ mạng cáp quang | Tổng dân số | Số dân được phủ sóng | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 4G | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 3G |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 10 | 7 | 0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 15 | Xã Ngọc Chiến | 0 | 0.99980574418979 | 0.92899008093451 | ||||
| 22 | 21 | 15 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 17696 | 0 | 22779 | 52 | Xã Mường Bú | 0 | 24558 | 24558 | 0.92755924749572 | 0.72057985177946 |
| 23 | 12 | 11 | 0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 9000 | 0 | 15059 | 35 | Xã Chiềng Hoa | 0 | 17242 | 17242 | 0.87339055793991 | 0.52198120867649 |
| 24 | 17 | 15 | 1715 | 27 | 1 | 1 | 0.082026018748804 | 16870 | 0 | 20908 | 27 | Xã Bắc Yên | 0 | 20908 | 20908 | 1 | 0.80686818442701 |
| 25 | 4 | 4 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 6103 | 0 | 7143 | 10 | Xã Xím Vàng | 0 | 7143 | 7143 | 1 | 0.85440291194176 |
| 26 | 5 | 9 | 0 | 9 | 1 | 0 | 0 | 9739 | 0 | 10628 | 13 | Xã Tà Xùa | 0 | 10628 | 10628 | 1 | 0.91635302973278 |
| 27 | 7 | 8 | 0 | 11 | 1 | 0 | 0 | 12854 | 0 | 12854 | 16 | Xã Pắc Ngà | 0 | 12854 | 12854 | 1 | 1 |
| 28 | 14 | 11 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 13709 | 1 | 14624 | 23 | Xã Tạ Khoa | 0.043478260869565 | 14624 | 14624 | 1 | 0.93743161925602 |
| 29 | 11 | 4 | 0 | 9 | 1 | 0 | 0 | 4617 | 0 | 6405 | 10 | Xã Chiềng Sại | 0 | 6405 | 6405 | 1 | 0.72084309133489 |
| 30 | 6 | 2 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 4776 | 0 | 5828 | 11 | Xã Suối Tọ | 0 | 5828 | 5828 | 1 | 0.81949210706932 |