Dữ liệu Dashboard báo cáo tổng hợp IOC
0
0
| STT | Tổng số trạm BTS (2G) | Tổng số trạm Node B | Số dân được phủ sóng 5G | Tổng số trạm ENode B | Tỷ lệ dân số được phủ sóng mạng di động tế bào | Tổng số trạm BTS (5G) | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 5G | Số dân được phủ sóng 3G | Tổng số bản được phủ sóng | Số dân được phủ sóng 4G | Tổng số bản | Địa bàn | Tỷ lệ Số thôn (bản) được bao phủ mạng cáp quang | Tổng dân số | Số dân được phủ sóng | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 4G | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 3G |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 15 | 9 | 0 | 20 | 1 | 0 | 0 | 12482 | 0 | 13704 | 34 | Xã Phiêng Cằm | 0 | 13704 | 13704 | 1 | 0.91082895504962 |
| 62 | 24 | 18 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 20726 | 1 | 23476 | 45 | Xã Phiêng Pằn | 0.022222222222222 | 23476 | 23476 | 1 | 0.88285909013461 |
| 63 | 18 | 10 | 4748 | 26 | 1 | 1 | 0.18981370432558 | 19878 | 0 | 25014 | 37 | Xã Sông Mã | 0 | 25014 | 25014 | 1 | 0.79467498201007 |
| 64 | 15 | 6 | 0 | 16 | 1 | 0 | 0 | 11743 | 0 | 15824 | 27 | Xã Bó Sinh | 0 | 15824 | 15824 | 1 | 0.74210060667341 |
| 65 | 10 | 8 | 0 | 16 | 1 | 0 | 0 | 13168 | 0 | 14838 | 27 | Xã Mường Lầm | 0 | 14838 | 14838 | 1 | 0.88745113896752 |
| 66 | 8 | 4 | 0 | 9 | 1 | 0 | 0 | 12097 | 1 | 15436 | 29 | Xã Nậm Ty | 0.03448275862069 | 15436 | 15436 | 1 | 0.78368748380409 |
| 67 | 7 | 9 | 0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 15499 | 0 | 16665 | 31 | Xã Chiềng Sơ | 0 | 16665 | 16665 | 1 | 0.93003300330033 |
| 68 | 16 | 9 | 0 | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 50 | Xã Chiềng Khoong | 0 | 1 | 0.7174238664107 | ||||
| 69 | 15 | 8 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Xã Huổi Một | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | 13 | 10 | 0 | 18 | 1 | 0 | 0 | 14881 | 0 | 24015 | 53 | Xã Mường Hung | 0 | 24327 | 24327 | 0.98717474411148 | 0.61170715665721 |