Dữ liệu Dashboard báo cáo tổng hợp IOC
0
0
| STT | Tổng số trạm BTS (2G) | Tổng số trạm Node B | Số dân được phủ sóng 5G | Tổng số trạm ENode B | Tỷ lệ dân số được phủ sóng mạng di động tế bào | Tổng số trạm BTS (5G) | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 5G | Số dân được phủ sóng 3G | Tổng số bản được phủ sóng | Số dân được phủ sóng 4G | Tổng số bản | Địa bàn | Tỷ lệ Số thôn (bản) được bao phủ mạng cáp quang | Tổng dân số | Số dân được phủ sóng | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 4G | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 3G |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 3 | 6 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 10710 | 0 | 14048 | 26 | Xã Mường É | 0 | 14451 | 14451 | 0.97211265656356 | 0.74112518164833 |
| 12 | 11 | 14 | 0 | 20 | 1 | 0 | 0 | 11114 | 0 | 19527 | 31 | Xã Chiềng La | 0 | 19527 | 19527 | 1 | 0.5691606493573 |
| 13 | 12 | 7 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 11945 | 0 | 23777 | 48 | Xã Mường Khiêng | 0 | 24001 | 24001 | 0.99066705553935 | 0.49768759635015 |
| 14 | 3 | 3 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 9492 | 0 | 9367 | 17 | Xã Mường Bám | 0 | 9783 | 9783 | 0.9574772564653 | 0.97025452315241 |
| 15 | 5 | 2 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 506 | 0 | 7802 | 23 | Xã Long Hẹ | 0 | 7802 | 7802 | 1 | 0.06485516534222 |
| 16 | 11 | 8 | 0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 3519 | 0 | 12863 | 33 | Xã Co Mạ | 0 | 13145 | 13145 | 0.97854697603652 | 0.26770635222518 |
| 17 | 11 | 5 | 0 | 11 | 1 | 0 | 0 | 12721 | 1 | 16908 | 39 | Xã Nậm Lầu | 0.025641025641026 | 17264 | 17264 | 0.97937905468026 | 0.73685125115848 |
| 18 | 8 | 8 | 0 | 13 | 1 | 0 | 0 | 12685 | 0 | 14826 | 21 | Xã Muổi Nọi | 0 | 14826 | 14826 | 1 | 0.85559152839606 |
| 19 | 27 | 24 | 1478 | 34 | 1 | 1 | 0.045238896881026 | 28655 | 0 | 32535 | 54 | Xã Mường La | 0 | 32671 | 32671 | 0.99583728689051 | 0.87707753053166 |
| 20 | 17 | 12 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Xã Chiềng Lao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |