Dữ liệu Dashboard báo cáo tổng hợp IOC
0
0
| STT | Tổng số trạm BTS (2G) | Tổng số trạm Node B | Số dân được phủ sóng 5G | Tổng số trạm ENode B | Tỷ lệ dân số được phủ sóng mạng di động tế bào | Tổng số trạm BTS (5G) | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 5G | Số dân được phủ sóng 3G | Tổng số bản được phủ sóng | Số dân được phủ sóng 4G | Tổng số bản | Địa bàn | Tỷ lệ Số thôn (bản) được bao phủ mạng cáp quang | Tổng dân số | Số dân được phủ sóng | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 4G | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 3G |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 10 | 16 | 0 | 22 | 1 | 0 | 0 | 15603 | 0 | 17677 | 32 | Xã Mường Cơi | 0 | 17677 | 17677 | 1 | 0.88267239916275 |
| 32 | 23 | 24 | 2846 | 43 | 1 | 1 | 0.068502382900881 | 37931 | 0 | 40884 | 61 | Xã Phù Yên | 0 | 41546 | 41546 | 0.98406585471526 | 0.91298801328648 |
| 33 | 7 | 10 | 0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 18307 | 0 | 18772 | 28 | Xã Gia Phù | 0 | 18772 | 18772 | 1 | 0.97522906456424 |
| 34 | 14 | 8 | 0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 7174 | 0 | 11225 | 22 | Xã Mường Bang | 0 | 11225 | 11225 | 1 | 0.63910913140312 |
| 35 | 7 | 7 | 0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 9740 | 0 | 11458 | 22 | Xã Tường Hạ | 0 | 11458 | 11458 | 1 | 0.85006109268633 |
| 36 | 5 | 4 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 7374 | 0 | 8829 | 13 | Xã Kim Bon | 0 | 8829 | 8829 | 1 | 0.83520217465172 |
| 37 | 7 | 4 | 0 | 9 | 1 | 0 | 0 | 2816 | 0 | 6211 | 13 | Xã Tân Phong | 0 | 6211 | 6211 | 1 | 0.4533891482853 |
| 38 | 13 | 5 | 351 | 18 | 1 | 0 | 0.04906894816306 | 1 | 14 | Phường Mộc Sơn | 0.071428571428571 | 1 | 0.87778057372924 | ||||
| 39 | 29 | 32 | 710 | 48 | 1 | 1 | 0.0016874428111371 | 380153 | 1 | 420755 | 30 | Phường Mộc Châu | 0.033333333333333 | 420755 | 420755 | 1 | 0.90350203800311 |
| 40 | 29 | 29 | 0 | 52 | 1 | 0 | 0 | 6317 | 1 | 6317 | 20 | Phường Thảo Nguyên | 0.05 | 6317 | 6317 | 1 | 1 |