Dữ liệu Dashboard báo cáo tổng hợp IOC
0
0
| STT | Tổng số trạm BTS (2G) | Tổng số trạm Node B | Số dân được phủ sóng 5G | Tổng số trạm ENode B | Tỷ lệ dân số được phủ sóng mạng di động tế bào | Tổng số trạm BTS (5G) | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 5G | Số dân được phủ sóng 3G | Tổng số bản được phủ sóng | Số dân được phủ sóng 4G | Tổng số bản | Địa bàn | Tỷ lệ Số thôn (bản) được bao phủ mạng cáp quang | Tổng dân số | Số dân được phủ sóng | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 4G | Tỷ lệ dân số được phủ sóng di động mạng 3G |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 13 | 9 | 0 | 18 | 1 | 0 | 0 | 14874 | 0 | 18195 | 33 | Xã Chiềng Khương | 0 | 18195 | 18195 | 1 | 0.81747732893652 |
| 72 | 14 | 11 | 0 | 21 | 1 | 0 | 0 | 13547 | 0 | 15710 | 31 | Xã Púng Bánh | 0 | 16777 | 16777 | 0.93640102521309 | 0.8074745186863 |
| 73 | 26 | 14 | 1147 | 31 | 1 | 1 | 0.047909444049956 | 19395 | 0 | 22696 | 41 | Xã Sốp Cộp | 0 | 23941 | 23941 | 0.94799715968422 | 0.81011653648553 |
| 74 | 6 | 3 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 1144 | 0 | 3686 | 13 | Xã Mường Lèo | 0 | 4069 | 4069 | 0.90587367903662 | 0.28115015974441 |
| 75 | 9 | 3 | 0 | 11 | 1 | 0 | 0 | 4251 | 0 | 8536 | 16 | Xã Mường Lạn | 0 | 10247 | 10247 | 0.83302429979506 | 0.41485312774471 |