Dữ liệu danh mục hiện trạng công trình hạ tầng kỹ thuật cáp viễn thông
26
1
| STT | Mã tuyến | Mã trạm đầu | Kinh độ đầu | Vĩ độ đầu | Địa chỉ đầu | Mã trạm cuối | Kinh độ cuối | Vĩ độ cuối | Địa chỉ cuối | Tổng chiều dài | Treo trên Viettel | Treo trên EVN | Treo trên VNPT | Loại cáp | Ngày dự kiến lắp đặt | Tên doanh nghiệp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SLA0076-SLA0813_00 | SLA0076 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | SLA0813 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 2.771 | 2.771 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-05-01T00:00:00.000Z | VIETTEL | |||||
| 2 | SLA0431-SLA0431-11_00 | SLA0431 | 104.76802 | 20.84158 | Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La | SLA0431-11 | 104.75390 | 20.85513 | Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La | 4.5 | 4.5 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-08-01T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 3 | SLA0063-SLA0063-11_00 | SLA0063 | 104.75950 | 20.77932 | Xã Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | SLA0063-11 | 104.76453 | 20.76199 | Xã Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | 6.5 | 6.5 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV100m | 2018-07-29T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 4 | SLA0375-SLA0375-11_00 | SLA0375 | 104.81268 | 20.83488 | Xã Tô Múa, Tỉnh Sơn La | SLA0375-11 | 104.82979 | 20.83269 | Xã Tô Múa, Tỉnh Sơn La | 4 | 4 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-08-01T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 5 | SLA0442-SLA0574_00 | SLA0442 | 104.51509 | 21.06789 | Xã Chiềng Sại, Tỉnh Sơn La | SLA0574 | 104.44103 | 21.09990 | Xã Chiềng Sại, Tỉnh Sơn La | 18.135 | 18.135 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2022-03-27T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 6 | SLA0005-SLA0422_00 | SLA0005 | 104.30237 | 21.04512 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | SLA0422 | 104.31548 | 21.02357 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1.397 | 1.397 | 0 | 0 | ADSS 12 Fo-KV 100m | 2015-01-05T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 7 | SLA0046-SLA0366_00 | SLA0046 | 104.19672 | 21.05467 | Xã Yên Sơn, Tỉnh Sơn La | SLA0366 | 104.21689 | 21.05644 | Xã Yên Sơn, Tỉnh Sơn La | 3.2 | 3.2 | 0 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2014-10-01T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 8 | SLA0046-SLA0066_00 | SLA0046 | 104.19672 | 21.05467 | Xã Yên Sơn, Tỉnh Sơn La | SLA0066 | 104.19681 | 21.07188 | Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 2.933 | 0.904 | 2.029 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2013-10-01T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 9 | SLA0005-SLA0487_00 | SLA0005 | 104.30237 | 21.04512 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | SLA0487 | 104.30504 | 21.04916 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1.02 | 1.02 | 0 | 0 | Cáp F8-24 Fo | 2021-04-05T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 10 | SLA0023-SLA0131_00 | SLA0023 | 104.68252 | 20.83411 | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | SLA0131 | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | 1.8 | 1.8 | 0 | 0 | Cáp F8-12 Fo | 2015-09-21T00:00:00.000Z | VIETTEL |