Dữ liệu danh mục hiện trạng công trình hạ tầng kỹ thuật cáp viễn thông
1
0
| STT | Mã tuyến | Vĩ độ (Cuối) | Mã Doanh nghiệp | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Đầu) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Cuối) (chuẩn hóa) | Mã trạm/MX (Đầu) | Ghi chú | Kinh độ (Đầu) | Treo trên cột VNPT | Tên Doanh nghiệp | Kinh độ (Cuối) | Mã trạm/MX (Đầu) (chuẩn hóa) | Tổng chiều dài | Treo trên cột EVN | Mã trạm/MX (Cuối) | Ngày tháng lắp đặt tuyến cáp | Mã trạm/MX (Cuối) (chuẩn hóa) | Loại cáp | Vĩ độ (Đầu) | Mã tuyến (chuẩn hóa) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Đầu) (chuẩn hóa) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Cuối) | Treo trên cột VIETTEL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SLA0076-SLA0813_00 | VIETTEl | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | XA-YEN-CHAU,-TINH-SON-LA | SLA0076 | 0 | VIETTEL | SLA0076 | 2.771 | 0 | SLA0813 | 2018-05-01T00:00:00.000Z | SLA0813 | ADSS 24 Fo - KV200m | SLA0076-SLA0813_00 | XA-YEN-CHAU,-TINH-SON-LA | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 2.771 | |||||
| 2 | SLA0431-SLA0431-11_00 | 20.85513 | VIETTEl | Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La | PHUONG-VAN-SON,-TINH-SON-LA | SLA0431 | 104.76802 | 0 | VIETTEL | 104.75390 | SLA0431 | 4.5 | 0 | SLA0431-11 | 2018-08-01T00:00:00.000Z | SLA0431-11 | ADSS 24 Fo - KV200m | 20.84158 | SLA0431-SLA0431-11_00 | PHUONG-VAN-SON,-TINH-SON-LA | Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La | 4.5 | |
| 3 | SLA0063-SLA0063-11_00 | 20.76199 | VIETTEl | Xã Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | XA-VAN-HO,-TINH-SON-LA | SLA0063 | 104.75950 | 0 | VIETTEL | 104.76453 | SLA0063 | 6.5 | 0 | SLA0063-11 | 2018-07-29T00:00:00.000Z | SLA0063-11 | ADSS 24 Fo - KV100m | 20.77932 | SLA0063-SLA0063-11_00 | XA-VAN-HO,-TINH-SON-LA | Xã Vân Hồ, Tỉnh Sơn La | 6.5 | |
| 4 | SLA0005-SLA.CE00090_00 | VIETTEl | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | XA-YEN-CHAU,-TINH-SON-LA | SLA0005 | 104.30237 | 0 | VIETTEL | SLA0005 | 0.8 | 0 | SLAVN50 | 2018-04-06T00:00:00.000Z | SLAVN50 | ADSS 24 Fo - KV200m | 21.04512 | SLA0005-SLA.CE00090_00 | XA-YEN-CHAU,-TINH-SON-LA | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 0.8 | |||
| 5 | SLA0343-SLA0343-12_00 | 21.61051 | VIETTEl | Xã Chiềng Lao, Tỉnh Sơn La | XA-CHIENG-LAO,-TINH-SON-LA | SLA0343 | 103.92632 | 0 | VIETTEL | 103.89305 | SLA0343 | 7 | 0 | SLA0343-12 | 2018-08-01T00:00:00.000Z | SLA0343-12 | ADSS 24 Fo - KV200m | 21.62630 | SLA0343-SLA0343-12_00 | XA-CHIENG-LAO,-TINH-SON-LA | Xã Chiềng Lao, Tỉnh Sơn La | 7 | |
| 6 | SLA0158-SLA0158-11_00 | 21.42015 | VIETTEl | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | XA-MUONG-BU,-TINH-SON-LA | SLA0158 | 104.05354 | 0 | VIETTEL | 104.07245 | SLA0158 | 8 | 0 | SLA0158-11 | 2018-08-02T00:00:00.000Z | SLA0158-11 | ADSS 24 Fo - KV200m | 21.44865 | SLA0158-SLA0158-11_00 | XA-MUONG-BU,-TINH-SON-LA | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | 8 | |
| 7 | SLA0084-SLA0084-11_00 | 21.21449 | VIETTEl | Xã Tạ Khoa, Tỉnh Sơn La | XA-TA-KHOA,-TINH-SON-LA | SLA0084 | 104.32423 | 0 | VIETTEL | 104.31494 | SLA0084 | 5 | 0 | SLA0084-11 | 2018-03-12T00:00:00.000Z | SLA0084-11 | ADSS 24 Fo - KV200m | 21.20163 | SLA0084-SLA0084-11_00 | XA-TA-KHOA,-TINH-SON-LA | Xã Tạ Khoa, Tỉnh Sơn La | 5 | |
| 8 | SLA0375-SLA0375-11_00 | 20.83269 | VIETTEl | Xã Tô Múa, Tỉnh Sơn La | XA-TO-MUA,-TINH-SON-LA | SLA0375 | 104.81268 | 0 | VIETTEL | 104.82979 | SLA0375 | 4 | 0 | SLA0375-11 | 2018-08-01T00:00:00.000Z | SLA0375-11 | ADSS 24 Fo - KV200m | 20.83488 | SLA0375-SLA0375-11_00 | XA-TO-MUA,-TINH-SON-LA | Xã Tô Múa, Tỉnh Sơn La | 4 | |
| 9 | SLA0442-SLA0574_00 | 21.09990 | VIETTEl | Xã Chiềng Sại, Tỉnh Sơn La | XA-CHIENG-SAI,-TINH-SON-LA | SLA0442 | 104.51509 | 0 | VIETTEL | 104.44103 | SLA0442 | 18.135 | 0 | SLA0574 | 2022-03-27T00:00:00.000Z | SLA0574 | ADSS 24 Fo - KV200m | 21.06789 | SLA0442-SLA0574_00 | XA-CHIENG-SAI,-TINH-SON-LA | Xã Chiềng Sại, Tỉnh Sơn La | 18.135 | |
| 10 | SLA0005-SLA0422_00 | 21.02357 | VIETTEl | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | XA-YEN-CHAU,-TINH-SON-LA | SLA0005 | 104.30237 | 0 | VIETTEL | 104.31548 | SLA0005 | 1.397 | 0 | SLA0422 | 2015-01-05T00:00:00.000Z | SLA0422 | ADSS 12 Fo-KV 100m | 21.04512 | SLA0005-SLA0422_00 | XA-YEN-CHAU,-TINH-SON-LA | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1.397 |