Dữ liệu danh mục hiện trạng công trình hạ tầng kỹ thuật cáp viễn thông
26
1
| STT | Mã tuyến | Mã trạm đầu | Kinh độ đầu | Vĩ độ đầu | Địa chỉ đầu | Mã trạm cuối | Kinh độ cuối | Vĩ độ cuối | Địa chỉ cuối | Tổng chiều dài | Treo trên Viettel | Treo trên EVN | Treo trên VNPT | Loại cáp | Ngày dự kiến lắp đặt | Tên doanh nghiệp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2031 | TPH | TPH | 21.3253491 | 103.9187079 | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | 04CS | Tổ 4 phường Chiềng Sinh | 8500 | 8500 | Cáp quang và cáp đồng trục | 2007-01-01T00:00:00.000Z | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | |||||
| 2032 | TPH | TPH | 21.3253492 | 103.9187080 | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | 03TH | Tổ 3 phường Tô Hiệu | 1500 | 1500 | Cáp quang và cáp đồng trục | 2007-01-01T00:00:00.000Z | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | |||||
| 2033 | TPH | TPH | 21.3253493 | 103.9187081 | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | 05TH | Tổ 5 phường Tô Hiệu | 5600 | 5600 | Cáp quang và cáp đồng trục | 2007-01-01T00:00:00.000Z | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | |||||
| 2034 | TPH | TPH | 21.3253494 | 103.9187082 | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | 07TH | Tổ 7 phường Tô Hiệu | 3100 | 3100 | Cáp quang và cáp đồng trục | 2007-01-01T00:00:00.000Z | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | |||||
| 2035 | TPH | TPH | 21.3253495 | 103.9187083 | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | 08TH | Tổ 8 phường Tô Hiệu | 3300 | 3300 | Cáp quang và cáp đồng trục | 2007-01-01T00:00:00.000Z | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | |||||
| 2036 | TPH | TPH | 21.3253496 | 103.9187084 | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | 11CL | Tổ 11 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu. | 1800 | 1800 | Cáp quang và cáp đồng trục | 2007-01-01T00:00:00.000Z | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | |||||
| 2037 | TPH | TPH | 21.3253497 | 103.9187085 | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | 03CL | Tổ 3 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu. | 4200 | 4200 | Cáp quang và cáp đồng trục | 2007-01-01T00:00:00.000Z | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | |||||
| 2038 | TPH | TPH | 21.3253498 | 103.9187086 | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | PCC | Bản Mé Phường Chiềng Cơi | 2200 | 2200 | Cáp quang và cáp đồng trục | 2007-01-01T00:00:00.000Z | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | |||||
| 2039 | TPH | TPH | 21.3253499 | 103.9187087 | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | PCA | Phường Chiềng An | 5700 | 5700 | Cáp quang và cáp đồng trục | 2007-01-01T00:00:00.000Z | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | |||||
| 2040 | MSO | MSO | 21.1893854 | 104.1120783 | 288, Tiểu khu 3, Xã Mai Sơn. | MSO | Địa bàn trung tâm xã Mai Sơn. | 13500 | 13500 | Cáp quang và cáp đồng trục | 2010-01-01T00:00:00.000Z | Truyền hình cáp SCTV Sơn La |