Dữ liệu danh mục hiện trạng công trình hạ tầng kỹ thuật cáp viễn thông
2
1
| STT | Mã tuyến | Vĩ độ (Cuối) | Mã Doanh nghiệp | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Đầu) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Cuối) (chuẩn hóa) | Mã trạm/MX (Đầu) | Ghi chú | Kinh độ (Đầu) | Treo trên cột VNPT | Tên Doanh nghiệp | Kinh độ (Cuối) | Mã trạm/MX (Đầu) (chuẩn hóa) | Tổng chiều dài | Treo trên cột EVN | Mã trạm/MX (Cuối) | Ngày tháng lắp đặt tuyến cáp | Mã trạm/MX (Cuối) (chuẩn hóa) | Loại cáp | Vĩ độ (Đầu) | Mã tuyến (chuẩn hóa) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Đầu) (chuẩn hóa) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Cuối) | Treo trên cột VIETTEL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2031 | TPH | SCTV | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | TO-4-PHUONG-CHIENG-SINH | TPH | 21.3253491 | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | TPH | 8500 | 8500 | 04CS | 2007-01-01T00:00:00.000Z | 04CS | Cáp quang và cáp đồng trục | 103.9187079 | TPH | 119-GIẢNG-LÁC,-TO-3-QUYET-THANG,-PHUONG-TO-HIEU. | Tổ 4 phường Chiềng Sinh | |||||
| 2032 | TPH | SCTV | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | TO-3-PHUONG-TO-HIEU | TPH | 21.3253492 | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | TPH | 1500 | 1500 | 03TH | 2007-01-01T00:00:00.000Z | 03TH | Cáp quang và cáp đồng trục | 103.9187080 | TPH | 119-GIẢNG-LÁC,-TO-3-QUYET-THANG,-PHUONG-TO-HIEU. | Tổ 3 phường Tô Hiệu | |||||
| 2033 | TPH | SCTV | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | TO-5-PHUONG-TO-HIEU | TPH | 21.3253493 | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | TPH | 5600 | 5600 | 05TH | 2007-01-01T00:00:00.000Z | 05TH | Cáp quang và cáp đồng trục | 103.9187081 | TPH | 119-GIẢNG-LÁC,-TO-3-QUYET-THANG,-PHUONG-TO-HIEU. | Tổ 5 phường Tô Hiệu | |||||
| 2034 | TPH | SCTV | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | TO-7-PHUONG-TO-HIEU | TPH | 21.3253494 | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | TPH | 3100 | 3100 | 07TH | 2007-01-01T00:00:00.000Z | 07TH | Cáp quang và cáp đồng trục | 103.9187082 | TPH | 119-GIẢNG-LÁC,-TO-3-QUYET-THANG,-PHUONG-TO-HIEU. | Tổ 7 phường Tô Hiệu | |||||
| 2035 | TPH | SCTV | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | TO-8-PHUONG-TO-HIEU | TPH | 21.3253495 | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | TPH | 3300 | 3300 | 08TH | 2007-01-01T00:00:00.000Z | 08TH | Cáp quang và cáp đồng trục | 103.9187083 | TPH | 119-GIẢNG-LÁC,-TO-3-QUYET-THANG,-PHUONG-TO-HIEU. | Tổ 8 phường Tô Hiệu | |||||
| 2036 | TPH | SCTV | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | TO-11-CHIENG-LE,-PHUONG-TO-HIEU. | TPH | 21.3253496 | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | TPH | 1800 | 1800 | 11CL | 2007-01-01T00:00:00.000Z | 11CL | Cáp quang và cáp đồng trục | 103.9187084 | TPH | 119-GIẢNG-LÁC,-TO-3-QUYET-THANG,-PHUONG-TO-HIEU. | Tổ 11 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu. | |||||
| 2037 | TPH | SCTV | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | TO-3-CHIENG-LE,-PHUONG-TO-HIEU. | TPH | 21.3253497 | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | TPH | 4200 | 4200 | 03CL | 2007-01-01T00:00:00.000Z | 03CL | Cáp quang và cáp đồng trục | 103.9187085 | TPH | 119-GIẢNG-LÁC,-TO-3-QUYET-THANG,-PHUONG-TO-HIEU. | Tổ 3 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu. | |||||
| 2038 | TPH | SCTV | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | BAN-ME-PHUONG-CHIENG-COI | TPH | 21.3253498 | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | TPH | 2200 | 2200 | PCC | 2007-01-01T00:00:00.000Z | PCC | Cáp quang và cáp đồng trục | 103.9187086 | TPH | 119-GIẢNG-LÁC,-TO-3-QUYET-THANG,-PHUONG-TO-HIEU. | Bản Mé Phường Chiềng Cơi | |||||
| 2039 | TPH | SCTV | 119 Giảng Lắc, tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu. | PHUONG-CHIENG-AN | TPH | 21.3253499 | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | TPH | 5700 | 5700 | PCA | 2007-01-01T00:00:00.000Z | PCA | Cáp quang và cáp đồng trục | 103.9187087 | TPH | 119-GIẢNG-LÁC,-TO-3-QUYET-THANG,-PHUONG-TO-HIEU. | Phường Chiềng An | |||||
| 2040 | MSO | SCTV | 288, Tiểu khu 3, Xã Mai Sơn. | DIA-BAN-TRUNG-TAM-XA-MAI-SON. | MSO | 21.1893854 | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | MSO | 13500 | 13500 | MSO | 2010-01-01T00:00:00.000Z | MSO | Cáp quang và cáp đồng trục | 104.1120783 | MSO | 288,-TIEU-KHU-3,-XA-MAI-SON. | Địa bàn trung tâm xã Mai Sơn. |