Dữ liệu danh mục hiện trạng công trình hạ tầng kỹ thuật cáp viễn thông
2
1
| STT | Mã tuyến | Vĩ độ (Cuối) | Mã Doanh nghiệp | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Đầu) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Cuối) (chuẩn hóa) | Mã trạm/MX (Đầu) | Ghi chú | Kinh độ (Đầu) | Treo trên cột VNPT | Tên Doanh nghiệp | Kinh độ (Cuối) | Mã trạm/MX (Đầu) (chuẩn hóa) | Tổng chiều dài | Treo trên cột EVN | Mã trạm/MX (Cuối) | Ngày tháng lắp đặt tuyến cáp | Mã trạm/MX (Cuối) (chuẩn hóa) | Loại cáp | Vĩ độ (Đầu) | Mã tuyến (chuẩn hóa) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Đầu) (chuẩn hóa) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Cuối) | Treo trên cột VIETTEL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | SLA0089-SLA0101_00 | 21.32175 | VIETTEl | Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | PHUONG-CHIENG-SINH,-TINH-SON-LA | SLA0089 | 103.93336 | 0 | VIETTEL | 103.95492 | SLA0089 | 2.596 | 0.158 | SLA0101 | 2010-07-16T00:00:00.000Z | SLA0101 | ADSS 24 Fo - KV200m | 21.32989 | SLA0089-SLA0101_00 | PHUONG-TO-HIEU,-TINH-SON-LA | Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La | 2.438 | |
| 22 | SLA0057-SLA0505_00 | 20.92762 | VIETTEl | Xã Chiềng Hặc, Tỉnh Sơn La | XA-LONG-PHIENG,-TINH-SON-LA | SLA0057 | 104.46724 | 0 | VIETTEL | 104.44784 | SLA0057 | 5.05 | 0 | SLA0505 | 2021-04-05T00:00:00.000Z | SLA0505 | Cáp F8-24 Fo | 20.93245 | SLA0057-SLA0505_00 | XA-CHIENG-HAC,-TINH-SON-LA | Xã Lóng Phiêng, Tỉnh Sơn La | 5.05 | |
| 23 | SLA0476-SLA0515_00 | 21.48329 | VIETTEl | Xã Mường Khiêng, Tỉnh Sơn La | XA-MUONG-KHIENG,-TINH-SON-LA | SLA0476 | 103.86523 | 0 | VIETTEL | 103.89414 | SLA0476 | 4.001 | 0 | SLA0515 | 2021-04-05T00:00:00.000Z | SLA0515 | Cáp F8-12 Fo | 21.47961 | SLA0476-SLA0515_00 | XA-MUONG-KHIENG,-TINH-SON-LA | Xã Mường Khiêng, Tỉnh Sơn La | 4.001 | |
| 24 | SLA0108-SLA0114_00 | 21.35173 | VIETTEl | Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La | PHUONG-CHIENG-COI,-TINH-SON-LA | SLA0108 | 103.83621 | 0 | VIETTEL | 103.85591 | SLA0108 | 4.484 | 0.241 | SLA0114 | 2021-04-05T00:00:00.000Z | SLA0114 | ADSS 12 Fo - KV200m | 21.37840 | SLA0108-SLA0114_00 | PHUONG-CHIENG-AN,-TINH-SON-LA | Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La | 4.243 | |
| 25 | SLA0109-SLA0112_00 | 21.40030 | VIETTEl | Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La | PHUONG-CHIENG-AN,-TINH-SON-LA | SLA0109 | 103.93578 | 0 | VIETTEL | 103.92054 | SLA0109 | 1.844 | 0 | SLA0112 | 2021-04-05T00:00:00.000Z | SLA0112 | ADSS 12 Fo - KV200m | 21.40509 | SLA0109-SLA0112_00 | PHUONG-CHIENG-AN,-TINH-SON-LA | Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La | 1.844 | |
| 26 | SLA0090-SLA0112_00 | 21.40030 | VIETTEl | Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La | PHUONG-CHIENG-AN,-TINH-SON-LA | SLA0090 | 103.91234 | 0 | VIETTEL | 103.92054 | SLA0090 | 1.582 | 0.51 | SLA0112 | 2016-01-07T00:00:00.000Z | SLA0112 | ADSS 12 Fo - KV200m | 21.37418 | SLA0090-SLA0112_00 | PHUONG-CHIENG-SINH,-TINH-SON-LA | Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La | 1.072 | |
| 27 | SLA0023-SLA0044_00 | 20.88450 | VIETTEl | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | PHUONG-THAO-NGUYEN,-TINH-SON-LA | SLA0023 | 104.68252 | 0 | VIETTEL | 104.68398 | SLA0023 | 9.723 | 5.942 | SLA0044 | 2021-04-05T00:00:00.000Z | SLA0044 | ADSS 24 Fo - KV200m | 20.83411 | SLA0023-SLA0044_00 | PHUONG-THAO-NGUYEN,-TINH-SON-LA | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | 3.781 | |
| 28 | SLA0054-SLA.CE00642_00 | VIETTEl | Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | XA-CHIENG-MUNG,-TINH-SON-LA | SLA0054 | 104.05920 | 0 | VIETTEL | SLA0054 | 0.8 | 0 | SLA.PE007835 | 2012-01-14T00:00:00.000Z | SLA.PE007835 | ADSS 24 Fo - KV200m | 21.22684 | SLA0054-SLA.CE00642_00 | XA-CHIENG-MUNG,-TINH-SON-LA | Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | 0.8 | |||
| 29 | SLA0136-SLA0440_01 | 21.20629 | VIETTEl | Xã Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | XA-BAC-YEN,-TINH-SON-LA | SLA0136 | 104.43053 | 0 | VIETTEL | 104.45278 | SLA0136 | 7.433 | 0 | SLA0440 | 2012-12-15T00:00:00.000Z | SLA0440 | ADSS 12 Fo - KV200m | 21.24276 | SLA0136-SLA0440_01 | XA-BAC-YEN,-TINH-SON-LA | Xã Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 7.433 | |
| 30 | SLA0049-SLA0493_00 | VIETTEl | Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | XA-MAI-SON,-TINH-SON-LA | SLA0049 | 104.06448 | 0 | VIETTEL | SLA0049 | 5.525 | 2.316 | SLA0493 | 2014-01-11T00:00:00.000Z | SLA0493 | ADSS 12 Fo - KV200m | 21.20094 | SLA0049-SLA0493_00 | XA-MAI-SON,-TINH-SON-LA | Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 3.209 |