Dữ liệu danh mục hiện trạng công trình hạ tầng kỹ thuật cáp viễn thông
26
1
| STT | Mã tuyến | Mã trạm đầu | Kinh độ đầu | Vĩ độ đầu | Địa chỉ đầu | Mã trạm cuối | Kinh độ cuối | Vĩ độ cuối | Địa chỉ cuối | Tổng chiều dài | Treo trên Viettel | Treo trên EVN | Treo trên VNPT | Loại cáp | Ngày dự kiến lắp đặt | Tên doanh nghiệp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | SLA0089-SLA0101_00 | SLA0089 | 103.93336 | 21.32989 | Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | SLA0101 | 103.95492 | 21.32175 | Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La | 2.596 | 2.438 | 0.158 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2010-07-16T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 22 | SLA0057-SLA0505_00 | SLA0057 | 104.46724 | 20.93245 | Xã Chiềng Hặc, Tỉnh Sơn La | SLA0505 | 104.44784 | 20.92762 | Xã Lóng Phiêng, Tỉnh Sơn La | 5.05 | 5.05 | 0 | 0 | Cáp F8-24 Fo | 2021-04-05T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 23 | SLA0476-SLA0515_00 | SLA0476 | 103.86523 | 21.47961 | Xã Mường Khiêng, Tỉnh Sơn La | SLA0515 | 103.89414 | 21.48329 | Xã Mường Khiêng, Tỉnh Sơn La | 4.001 | 4.001 | 0 | 0 | Cáp F8-12 Fo | 2021-04-05T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 24 | SLA0108-SLA0114_00 | SLA0108 | 103.83621 | 21.37840 | Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La | SLA0114 | 103.85591 | 21.35173 | Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La | 4.484 | 4.243 | 0.241 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2021-04-05T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 25 | SLA0109-SLA0112_00 | SLA0109 | 103.93578 | 21.40509 | Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La | SLA0112 | 103.92054 | 21.40030 | Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La | 1.844 | 1.844 | 0 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2021-04-05T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 26 | SLA0090-SLA0112_00 | SLA0090 | 103.91234 | 21.37418 | Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La | SLA0112 | 103.92054 | 21.40030 | Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La | 1.582 | 1.072 | 0.51 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2016-01-07T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 27 | SLA0023-SLA0044_00 | SLA0023 | 104.68252 | 20.83411 | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | SLA0044 | 104.68398 | 20.88450 | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | 9.723 | 3.781 | 5.942 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2021-04-05T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 28 | SLA0054-SLA.CE00642_00 | SLA0054 | 104.05920 | 21.22684 | Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | SLA.PE007835 | Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | 0.8 | 0.8 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2012-01-14T00:00:00.000Z | VIETTEL | |||
| 29 | SLA0136-SLA0440_01 | SLA0136 | 104.43053 | 21.24276 | Xã Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | SLA0440 | 104.45278 | 21.20629 | Xã Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | 7.433 | 7.433 | 0 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2012-12-15T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 30 | SLA0049-SLA0493_00 | SLA0049 | 104.06448 | 21.20094 | Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | SLA0493 | Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 5.525 | 3.209 | 2.316 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2014-01-11T00:00:00.000Z | VIETTEL |