Dữ liệu danh mục hiện trạng công trình hạ tầng kỹ thuật cáp viễn thông
26
1
| STT | Mã tuyến | Mã trạm đầu | Kinh độ đầu | Vĩ độ đầu | Địa chỉ đầu | Mã trạm cuối | Kinh độ cuối | Vĩ độ cuối | Địa chỉ cuối | Tổng chiều dài | Treo trên Viettel | Treo trên EVN | Treo trên VNPT | Loại cáp | Ngày dự kiến lắp đặt | Tên doanh nghiệp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2041 | YCH | YCH | 21.0455757 | 104.2968993 | 115, đường Hương Xoài, Tiểu khu 1, Xã Yên Châu. | YCH | Địa bàn trung tâm xã Yên Châu. | 2000 | 2000 | Cáp quang và cáp đồng trục | 2010-01-01T00:00:00.000Z | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | |||||
| 2042 | MCH | MCH | 20.8505380 | 104.6354232 | 124 Tiểu khu 9, phường Mộc Sơn | MCH | Địa bàn trung tâm P.Mộc Châu và Mộc Sơn. | 18600 | 18600 | Cáp quang và cáp đồng trục | 2010-01-01T00:00:00.000Z | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | |||||
| 2043 | MLA | MLA | 21.5115566 | 104.0300793 | 154, Tiểu khu 4, xã Mường La. | MLA | Địa bàn trung tâm xã Mường La. | 2500 | 2500 | Cáp quang và cáp đồng trục | 2011-01-01T00:00:00.000Z | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | |||||
| 2044 | 1 | SL_SLA_TRAN_DANG_NINH | 103.9212 | 21.32126 | 169 Nguyễn Lương Bằng, phương Quyết Tâm, T xã Sơn La | SL_SLA_MC2_TTDK | 103.913874 | 21.348361 | Mobifone | ||||||||
| 2045 | 1 | SL_SLA_TRAN_DANG_NINH | 103.9212 | 21.32126 | TEST 169 Nguyễn Lương Bằng, phương Quyết Tâm, T xã Sơn La | SL_SLA_MC2_TTDK | 103.913874 | 21.348361 | Mobifone |