Dữ liệu danh mục hiện trạng công trình hạ tầng kỹ thuật cáp viễn thông
2
1
| STT | Mã tuyến | Vĩ độ (Cuối) | Mã Doanh nghiệp | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Đầu) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Cuối) (chuẩn hóa) | Mã trạm/MX (Đầu) | Ghi chú | Kinh độ (Đầu) | Treo trên cột VNPT | Tên Doanh nghiệp | Kinh độ (Cuối) | Mã trạm/MX (Đầu) (chuẩn hóa) | Tổng chiều dài | Treo trên cột EVN | Mã trạm/MX (Cuối) | Ngày tháng lắp đặt tuyến cáp | Mã trạm/MX (Cuối) (chuẩn hóa) | Loại cáp | Vĩ độ (Đầu) | Mã tuyến (chuẩn hóa) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Đầu) (chuẩn hóa) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Cuối) | Treo trên cột VIETTEL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2041 | YCH | SCTV | 115, đường Hương Xoài, Tiểu khu 1, Xã Yên Châu. | DIA-BAN-TRUNG-TAM-XA-YEN-CHAU. | YCH | 21.0455757 | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | YCH | 2000 | 2000 | YCH | 2010-01-01T00:00:00.000Z | YCH | Cáp quang và cáp đồng trục | 104.2968993 | YCH | 115,-DUONG-HUONG-XOAI,-TIEU-KHU-1,-XA-YEN-CHAU. | Địa bàn trung tâm xã Yên Châu. | |||||
| 2042 | MCH | SCTV | 124 Tiểu khu 9, phường Mộc Sơn | DIA-BAN-TRUNG-TAM-P.MOC-CHAU-VA-MOC-SON. | MCH | 20.8505380 | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | MCH | 18600 | 18600 | MCH | 2010-01-01T00:00:00.000Z | MCH | Cáp quang và cáp đồng trục | 104.6354232 | MCH | 124-TIEU-KHU-9,-PHUONG-MOC-SON | Địa bàn trung tâm P.Mộc Châu và Mộc Sơn. | |||||
| 2043 | MLA | SCTV | 154, Tiểu khu 4, xã Mường La. | DIA-BAN-TRUNG-TAM-XA-MUONG-LA. | MLA | 21.5115566 | Truyền hình cáp SCTV Sơn La | MLA | 2500 | 2500 | MLA | 2011-01-01T00:00:00.000Z | MLA | Cáp quang và cáp đồng trục | 104.0300793 | MLA | 154,-TIEU-KHU-4,-XA-MUONG-LA. | Địa bàn trung tâm xã Mường La. | |||||
| 2044 | 1 | 21.348361 | Mobifone | 169 Nguyễn Lương Bằng, phương Quyết Tâm, T xã Sơn La | SL_SLA_TRAN_DANG_NINH | 103.9212 | Mobifone | 103.913874 | SL_SLA_TRAN_DANG_NINH | SL_SLA_MC2_TTDK | SL_SLA_MC2_TTDK | 21.32126 | 1 | 169-NGUYEN-LUONG-BANG,-PHUONG-QUYET-TAM,-T-XA-SON-LA | |||||||||
| 2045 | 1 | 21.348361 | Mobifone | TEST 169 Nguyễn Lương Bằng, phương Quyết Tâm, T xã Sơn La | SL_SLA_TRAN_DANG_NINH | 103.9212 | Mobifone | 103.913874 | SL_SLA_TRAN_DANG_NINH | SL_SLA_MC2_TTDK | SL_SLA_MC2_TTDK | 21.32126 | 1 | TEST-169-NGUYEN-LUONG-BANG,-PHUONG-QUYET-TAM,-T-XA-SON-LA |