Dữ liệu danh mục hiện trạng công trình hạ tầng kỹ thuật cáp viễn thông
2
1
| STT | Mã tuyến | Vĩ độ (Cuối) | Mã Doanh nghiệp | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Đầu) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Cuối) (chuẩn hóa) | Mã trạm/MX (Đầu) | Ghi chú | Kinh độ (Đầu) | Treo trên cột VNPT | Tên Doanh nghiệp | Kinh độ (Cuối) | Mã trạm/MX (Đầu) (chuẩn hóa) | Tổng chiều dài | Treo trên cột EVN | Mã trạm/MX (Cuối) | Ngày tháng lắp đặt tuyến cáp | Mã trạm/MX (Cuối) (chuẩn hóa) | Loại cáp | Vĩ độ (Đầu) | Mã tuyến (chuẩn hóa) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Đầu) (chuẩn hóa) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Cuối) | Treo trên cột VIETTEL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | SLA0002-SLA0045_00 | 21.49764 | VIETTEl | Xã Mường La, Tỉnh Sơn La | XA-MUONG-LA,-TINH-SON-LA | SLA0002 | 104.02982 | 0 | VIETTEL | 104.03254 | SLA0002 | 3.11 | 0.249 | SLA0045 | 2021-04-05T00:00:00.000Z | SLA0045 | ADSS 12 Fo - KV200m | 21.51776 | SLA0002-SLA0045_00 | XA-MUONG-LA,-TINH-SON-LA | Xã Mường La, Tỉnh Sơn La | 2.861 | |
| 32 | SLA0002-SLA0495_00 | 21.50724 | VIETTEl | Xã Mường La, Tỉnh Sơn La | XA-MUONG-LA,-TINH-SON-LA | SLA0002 | 104.02982 | 0 | VIETTEL | 104.02944 | SLA0002 | 1.681 | 0 | SLA0495 | 2021-04-05T00:00:00.000Z | SLA0495 | ADSS 12 Fo - KV200m | 21.51776 | SLA0002-SLA0495_00 | XA-MUONG-LA,-TINH-SON-LA | Xã Mường La, Tỉnh Sơn La | 1.681 | |
| 33 | SLA0052-SLA0066_00 | 21.07188 | VIETTEl | Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | XA-MAI-SON,-TINH-SON-LA | SLA0052 | 0 | VIETTEL | 104.19681 | SLA0052 | 3.862 | 2.631 | SLA0066 | 2021-01-01T00:00:00.000Z | SLA0066 | ADSS 24 Fo - KV200m | SLA0052-SLA0066_00 | XA-MAI-SON,-TINH-SON-LA | Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 1.231 | |||
| 34 | SLA0387-SLA0476_00 | 21.47961 | VIETTEl | Xã Mường Khiêng, Tỉnh Sơn La | XA-MUONG-KHIENG,-TINH-SON-LA | SLA0387 | 103.83421 | 0 | VIETTEL | 103.86523 | SLA0387 | 5.127 | 0 | SLA0476 | 2015-04-01T00:00:00.000Z | SLA0476 | Cáp F8-12 Fo | 21.46087 | SLA0387-SLA0476_00 | XA-MUONG-KHIENG,-TINH-SON-LA | Xã Mường Khiêng, Tỉnh Sơn La | 5.127 | |
| 35 | SLA0060-SLA0430_00 | 21.00024 | VIETTEl | Xã Tân Yên, Tỉnh Sơn La | XA-TAN-YEN,-TINH-SON-LA | SLA0060 | 104.62749 | 0 | VIETTEL | 104.61481 | SLA0060 | 9.859 | 0 | SLA0430 | 2011-01-22T00:00:00.000Z | SLA0430 | ADSS 12 Fo - KV200m | 20.94167 | SLA0060-SLA0430_00 | XA-TAN-YEN,-TINH-SON-LA | Xã Tân Yên, Tỉnh Sơn La | 9.859 | |
| 36 | SLA0053-SLA0093_00 | VIETTEl | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | XA-CHIENG-SUNG,-TINH-SON-LA | SLA0053 | 104.08998 | 0 | VIETTEL | SLA0053 | 10.92 | 0 | SLA0093 | 2016-01-11T00:00:00.000Z | SLA0093 | Cáp F8-12 Fo | 21.36558 | SLA0053-SLA0093_00 | XA-MUONG-BU,-TINH-SON-LA | Xã Chiềng Sung, Tỉnh Sơn La | 10.92 | |||
| 37 | SLA0360-SLA0497_00 | 21.26816 | VIETTEl | Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La | XA-CHIENG-MAI,-TINH-SON-LA | SLA0360 | 103.92586 | 0 | VIETTEL | 103.92937 | SLA0360 | 3.278 | 0 | SLA0497 | 2021-04-05T00:00:00.000Z | SLA0497 | ADSS 12 Fo - KV200m | 21.24903 | SLA0360-SLA0497_00 | XA-CHIENG-MAI,-TINH-SON-LA | Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La | 3.278 | |
| 38 | SLA0034-SLA0360_00 | 21.24903 | VIETTEl | Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La | XA-CHIENG-MAI,-TINH-SON-LA | SLA0034 | 103.97590 | 0 | VIETTEL | 103.92586 | SLA0034 | 10.517 | 1.996 | SLA0360 | 2021-04-05T00:00:00.000Z | SLA0360 | ADSS 12 Fo - KV200m | 21.20406 | SLA0034-SLA0360_00 | XA-CHIENG-MAI,-TINH-SON-LA | Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La | 8.521 | |
| 39 | SLA0359-SLA0360_00 | 21.24903 | VIETTEl | Xã Mường Chanh, Tỉnh Sơn La | XA-CHIENG-MAI,-TINH-SON-LA | SLA0359 | 103.90746 | 0 | VIETTEL | 103.92586 | SLA0359 | 5.916 | 0 | SLA0360 | 2021-04-05T00:00:00.000Z | SLA0360 | ADSS 12 Fo - KV200m | 21.21454 | SLA0359-SLA0360_00 | XA-MUONG-CHANH,-TINH-SON-LA | Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La | 5.916 | |
| 40 | SLA0109-SLA0341_00 | 21.40938 | VIETTEl | Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La | XA-MUONG-BU,-TINH-SON-LA | SLA0109 | 103.93578 | 0 | VIETTEL | 104.00159 | SLA0109 | 8.3 | 4.9 | SLA0341 | 2016-01-01T00:00:00.000Z | SLA0341 | ADSS 12 Fo - KV200m | 21.40509 | SLA0109-SLA0341_00 | PHUONG-CHIENG-AN,-TINH-SON-LA | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | 3.4 |