Dữ liệu danh mục hiện trạng công trình hạ tầng kỹ thuật cáp viễn thông
26
1
| STT | Mã tuyến | Mã trạm đầu | Kinh độ đầu | Vĩ độ đầu | Địa chỉ đầu | Mã trạm cuối | Kinh độ cuối | Vĩ độ cuối | Địa chỉ cuối | Tổng chiều dài | Treo trên Viettel | Treo trên EVN | Treo trên VNPT | Loại cáp | Ngày dự kiến lắp đặt | Tên doanh nghiệp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | SLA0002-SLA0045_00 | SLA0002 | 104.02982 | 21.51776 | Xã Mường La, Tỉnh Sơn La | SLA0045 | 104.03254 | 21.49764 | Xã Mường La, Tỉnh Sơn La | 3.11 | 2.861 | 0.249 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2021-04-05T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 32 | SLA0002-SLA0495_00 | SLA0002 | 104.02982 | 21.51776 | Xã Mường La, Tỉnh Sơn La | SLA0495 | 104.02944 | 21.50724 | Xã Mường La, Tỉnh Sơn La | 1.681 | 1.681 | 0 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2021-04-05T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 33 | SLA0052-SLA0066_00 | SLA0052 | Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | SLA0066 | 104.19681 | 21.07188 | Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 3.862 | 1.231 | 2.631 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2021-01-01T00:00:00.000Z | VIETTEL | |||
| 34 | SLA0387-SLA0476_00 | SLA0387 | 103.83421 | 21.46087 | Xã Mường Khiêng, Tỉnh Sơn La | SLA0476 | 103.86523 | 21.47961 | Xã Mường Khiêng, Tỉnh Sơn La | 5.127 | 5.127 | 0 | 0 | Cáp F8-12 Fo | 2015-04-01T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 35 | SLA0060-SLA0430_00 | SLA0060 | 104.62749 | 20.94167 | Xã Tân Yên, Tỉnh Sơn La | SLA0430 | 104.61481 | 21.00024 | Xã Tân Yên, Tỉnh Sơn La | 9.859 | 9.859 | 0 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2011-01-22T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 36 | SLA0053-SLA0093_00 | SLA0053 | 104.08998 | 21.36558 | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | SLA0093 | Xã Chiềng Sung, Tỉnh Sơn La | 10.92 | 10.92 | 0 | 0 | Cáp F8-12 Fo | 2016-01-11T00:00:00.000Z | VIETTEL | |||
| 37 | SLA0360-SLA0497_00 | SLA0360 | 103.92586 | 21.24903 | Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La | SLA0497 | 103.92937 | 21.26816 | Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La | 3.278 | 3.278 | 0 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2021-04-05T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 38 | SLA0034-SLA0360_00 | SLA0034 | 103.97590 | 21.20406 | Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La | SLA0360 | 103.92586 | 21.24903 | Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La | 10.517 | 8.521 | 1.996 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2021-04-05T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 39 | SLA0359-SLA0360_00 | SLA0359 | 103.90746 | 21.21454 | Xã Mường Chanh, Tỉnh Sơn La | SLA0360 | 103.92586 | 21.24903 | Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La | 5.916 | 5.916 | 0 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2021-04-05T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 40 | SLA0109-SLA0341_00 | SLA0109 | 103.93578 | 21.40509 | Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La | SLA0341 | 104.00159 | 21.40938 | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | 8.3 | 3.4 | 4.9 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2016-01-01T00:00:00.000Z | VIETTEL |