Dữ liệu danh mục hiện trạng công trình hạ tầng kỹ thuật cáp viễn thông
26
1
| STT | Mã tuyến | Mã trạm đầu | Kinh độ đầu | Vĩ độ đầu | Địa chỉ đầu | Mã trạm cuối | Kinh độ cuối | Vĩ độ cuối | Địa chỉ cuối | Tổng chiều dài | Treo trên Viettel | Treo trên EVN | Treo trên VNPT | Loại cáp | Ngày dự kiến lắp đặt | Tên doanh nghiệp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | SLA0141-SLA0142_01 | SLA0141 | 104.01702 | 21.50798 | Xã Mường La, Tỉnh Sơn La | SLA0142 | 104.02258 | 21.50120 | Xã Mường La, Tỉnh Sơn La | 2.738 | 0.837 | 1.901 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2010-06-04T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 12 | SLA0005-SLA.CE00090_00 | SLA0005 | 104.30237 | 21.04512 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | SLAVN50 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 0.8 | 0.8 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-04-06T00:00:00.000Z | VIETTEL | |||
| 13 | SLA0343-SLA0343-12_00 | SLA0343 | 103.92632 | 21.62630 | Xã Chiềng Lao, Tỉnh Sơn La | SLA0343-12 | 103.89305 | 21.61051 | Xã Chiềng Lao, Tỉnh Sơn La | 7 | 7 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-08-01T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 14 | SLA0158-SLA0158-11_00 | SLA0158 | 104.05354 | 21.44865 | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | SLA0158-11 | 104.07245 | 21.42015 | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | 8 | 8 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-08-02T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 15 | SLA0084-SLA0084-11_00 | SLA0084 | 104.32423 | 21.20163 | Xã Tạ Khoa, Tỉnh Sơn La | SLA0084-11 | 104.31494 | 21.21449 | Xã Tạ Khoa, Tỉnh Sơn La | 5 | 5 | 0 | 0 | ADSS 24 Fo - KV200m | 2018-03-12T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 16 | SLA0013-SLA0341_00 | SLA0013 | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | SLA0341 | 104.00159 | 21.40938 | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | 3.672 | 0.689 | 2.983 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2015-01-17T00:00:00.000Z | VIETTEL | |||
| 17 | SLA0044-SLA0525_00 | SLA0044 | 104.68398 | 20.88450 | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | SLA0525 | 104.71166 | 20.87674 | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | 5.597 | 5.597 | 0 | 0 | ADSS 12 Fo - KV200m | 2016-01-17T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 18 | SLA0055-SLA0365_00 | SLA0055 | 104.42709 | 20.91646 | Xã Lóng Phiêng, Tỉnh Sơn La | SLA0365 | 104.36452 | 20.93772 | Xã Lóng Phiêng, Tỉnh Sơn La | 8.451 | 8.451 | 0 | 0 | Cáp F8-24 Fo | 2015-01-01T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 19 | SLA0078-SLA0257_00 | SLA0078 | 104.23997 | 21.08971 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | SLA0257 | 104.23463 | 21.10630 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 3.5 | 3 | 0.5 | 0 | ADSS 24 Fo - KV500m | 2012-01-14T00:00:00.000Z | VIETTEL | |
| 20 | SLA0043-SLA0441_00 | SLA0043 | Xã Tà Xùa, Tỉnh Sơn La | SLA0441 | 104.36747 | 21.33661 | Xã Xím Vàng, Tỉnh Sơn La | 16.313 | 16.313 | 0 | 0 | Cáp F8-12 Fo | 2014-01-15T00:00:00.000Z | VIETTEL |