Dữ liệu danh mục hiện trạng công trình hạ tầng kỹ thuật cáp viễn thông
2
1
| STT | Mã tuyến | Vĩ độ (Cuối) | Mã Doanh nghiệp | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Đầu) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Cuối) (chuẩn hóa) | Mã trạm/MX (Đầu) | Ghi chú | Kinh độ (Đầu) | Treo trên cột VNPT | Tên Doanh nghiệp | Kinh độ (Cuối) | Mã trạm/MX (Đầu) (chuẩn hóa) | Tổng chiều dài | Treo trên cột EVN | Mã trạm/MX (Cuối) | Ngày tháng lắp đặt tuyến cáp | Mã trạm/MX (Cuối) (chuẩn hóa) | Loại cáp | Vĩ độ (Đầu) | Mã tuyến (chuẩn hóa) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Đầu) (chuẩn hóa) | Địa chỉ (ghi rõ bản, xã, huyện) (Cuối) | Treo trên cột VIETTEL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | SLA0046-SLA0366_00 | 21.05644 | VIETTEl | Xã Yên Sơn, Tỉnh Sơn La | XA-YEN-SON,-TINH-SON-LA | SLA0046 | 104.19672 | 0 | VIETTEL | 104.21689 | SLA0046 | 3.2 | 0 | SLA0366 | 2014-10-01T00:00:00.000Z | SLA0366 | ADSS 12 Fo - KV200m | 21.05467 | SLA0046-SLA0366_00 | XA-YEN-SON,-TINH-SON-LA | Xã Yên Sơn, Tỉnh Sơn La | 3.2 | |
| 12 | SLA0046-SLA0066_00 | 21.07188 | VIETTEl | Xã Yên Sơn, Tỉnh Sơn La | XA-MAI-SON,-TINH-SON-LA | SLA0046 | 104.19672 | 0 | VIETTEL | 104.19681 | SLA0046 | 2.933 | 2.029 | SLA0066 | 2013-10-01T00:00:00.000Z | SLA0066 | ADSS 24 Fo - KV200m | 21.05467 | SLA0046-SLA0066_00 | XA-YEN-SON,-TINH-SON-LA | Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 0.904 | |
| 13 | SLA0005-SLA0487_00 | 21.04916 | VIETTEl | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | XA-YEN-CHAU,-TINH-SON-LA | SLA0005 | 104.30237 | 0 | VIETTEL | 104.30504 | SLA0005 | 1.02 | 0 | SLA0487 | 2021-04-05T00:00:00.000Z | SLA0487 | Cáp F8-24 Fo | 21.04512 | SLA0005-SLA0487_00 | XA-YEN-CHAU,-TINH-SON-LA | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 1.02 | |
| 14 | SLA0023-SLA0131_00 | VIETTEl | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | PHUONG-THAO-NGUYEN,-TINH-SON-LA | SLA0023 | 104.68252 | 0 | VIETTEL | SLA0023 | 1.8 | 0 | SLA0131 | 2015-09-21T00:00:00.000Z | SLA0131 | Cáp F8-12 Fo | 20.83411 | SLA0023-SLA0131_00 | PHUONG-THAO-NGUYEN,-TINH-SON-LA | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | 1.8 | |||
| 15 | SLA0141-SLA0142_01 | 21.50120 | VIETTEl | Xã Mường La, Tỉnh Sơn La | XA-MUONG-LA,-TINH-SON-LA | SLA0141 | 104.01702 | 0 | VIETTEL | 104.02258 | SLA0141 | 2.738 | 1.901 | SLA0142 | 2010-06-04T00:00:00.000Z | SLA0142 | ADSS 12 Fo - KV200m | 21.50798 | SLA0141-SLA0142_01 | XA-MUONG-LA,-TINH-SON-LA | Xã Mường La, Tỉnh Sơn La | 0.837 | |
| 16 | SLA0013-SLA0341_00 | 21.40938 | VIETTEl | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | XA-MUONG-BU,-TINH-SON-LA | SLA0013 | 0 | VIETTEL | 104.00159 | SLA0013 | 3.672 | 2.983 | SLA0341 | 2015-01-17T00:00:00.000Z | SLA0341 | ADSS 12 Fo - KV200m | SLA0013-SLA0341_00 | XA-MUONG-BU,-TINH-SON-LA | Xã Mường Bú, Tỉnh Sơn La | 0.689 | |||
| 17 | SLA0044-SLA0525_00 | 20.87674 | VIETTEl | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | PHUONG-THAO-NGUYEN,-TINH-SON-LA | SLA0044 | 104.68398 | 0 | VIETTEL | 104.71166 | SLA0044 | 5.597 | 0 | SLA0525 | 2016-01-17T00:00:00.000Z | SLA0525 | ADSS 12 Fo - KV200m | 20.88450 | SLA0044-SLA0525_00 | PHUONG-THAO-NGUYEN,-TINH-SON-LA | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | 5.597 | |
| 18 | SLA0055-SLA0365_00 | 20.93772 | VIETTEl | Xã Lóng Phiêng, Tỉnh Sơn La | XA-LONG-PHIENG,-TINH-SON-LA | SLA0055 | 104.42709 | 0 | VIETTEL | 104.36452 | SLA0055 | 8.451 | 0 | SLA0365 | 2015-01-01T00:00:00.000Z | SLA0365 | Cáp F8-24 Fo | 20.91646 | SLA0055-SLA0365_00 | XA-LONG-PHIENG,-TINH-SON-LA | Xã Lóng Phiêng, Tỉnh Sơn La | 8.451 | |
| 19 | SLA0078-SLA0257_00 | 21.10630 | VIETTEl | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | XA-YEN-CHAU,-TINH-SON-LA | SLA0078 | 104.23997 | 0 | VIETTEL | 104.23463 | SLA0078 | 3.5 | 0.5 | SLA0257 | 2012-01-14T00:00:00.000Z | SLA0257 | ADSS 24 Fo - KV500m | 21.08971 | SLA0078-SLA0257_00 | XA-YEN-CHAU,-TINH-SON-LA | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | 3 | |
| 20 | SLA0043-SLA0441_00 | 21.33661 | VIETTEl | Xã Tà Xùa, Tỉnh Sơn La | XA-XIM-VANG,-TINH-SON-LA | SLA0043 | 0 | VIETTEL | 104.36747 | SLA0043 | 16.313 | 0 | SLA0441 | 2014-01-15T00:00:00.000Z | SLA0441 | Cáp F8-12 Fo | SLA0043-SLA0441_00 | XA-TA-XUA,-TINH-SON-LA | Xã Xím Vàng, Tỉnh Sơn La | 16.313 |