Dữ liệu các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2025
64
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | |||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 2026 | 2 | Phường Chiềng Cơi | 11 | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 7 | 9 | 7 | 72.72727272727273 | 18.181818181818183 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36.36363636363637 | 9.090909090909092 | 18.181818181818183 | 63.63636363636363 | 81.81818181818183 | 63.63636363636363 |
| 3 | 2026 | 3 | Phường Chiềng Sinh | 6 | 6 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 6 | 1 | 4 | 5 | 5 | 5 | 100 | 16.666666666666664 | 0 | 100 | 83.33333333333334 | 16.666666666666664 | 100 | 16.666666666666664 | 66.66666666666666 | 83.33333333333334 | 83.33333333333334 | 83.33333333333334 |
| 4 | 2026 | 4 | Phường Chiềng An | 25 | 4 | 6 | 1 | 15 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 24 | 4 | 60 | 0 | 0 | 28.000000000000004 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2026 | 5 | Phường Mộc Châu | 14 | 6 | 6 | 3 | 0 | 6 | 5 | 2 | 4 | 4 | 4 | 5 | 2 | 42.857142857142854 | 42.857142857142854 | 21.428571428571427 | 0 | 42.857142857142854 | 35.714285714285715 | 14.285714285714285 | 28.57142857142857 | 28.57142857142857 | 28.57142857142857 | 35.714285714285715 | 14.285714285714285 |
| 6 | 2026 | I | Tổng cộng | 28212 | 8669 | 8689 | 1997 | 1341 | 8125 | 1936 | 10545 | 10593 | 6569 | 19785 | 3953 | 3313 | 30.728058981993478 | 30.798950801077556 | 7.078548135545158 | 4.75329646958741 | 28.799801502906565 | 6.862328087338721 | 37.37771161207996 | 37.54785197788175 | 23.28441797816532 | 70.12973202892387 | 14.011768041967956 | 11.74322983127747 |
| 7 | 2026 | 1 | Phường Tô Hiệu | 7 | 4 | 3 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 57.14285714285714 | 42.857142857142854 | 0 | 57.14285714285714 | 14.285714285714285 | 0 | 42.857142857142854 | 14.285714285714285 | 14.285714285714285 | 14.285714285714285 | 14.285714285714285 | 14.285714285714285 |
| 8 | 2026 | 14 | Xã Gia Phù | 413 | 175 | 149 | 37 | 19 | 128 | 32 | 208 | 161 | 120 | 254 | 88 | 60 | 42.3728813559322 | 36.077481840193705 | 8.958837772397095 | 4.600484261501211 | 30.99273607748184 | 7.74818401937046 | 50.363196125908 | 38.983050847457626 | 29.055690072639223 | 61.50121065375303 | 21.307506053268767 | 14.527845036319611 |
| 9 | 2026 | 15 | Xã Tường Hạ | 362 | 119 | 119 | 55 | 0 | 0 | 0 | 112 | 101 | 20 | 153 | 27 | 0 | 32.87292817679558 | 32.87292817679558 | 15.193370165745856 | 0 | 0 | 0 | 30.939226519337016 | 27.900552486187845 | 5.524861878453039 | 42.26519337016575 | 7.458563535911603 | 0 |
| 10 | 2026 | 16 | Xã Mường Cơi | 385 | 65 | 161 | 5 | 6 | 90 | 10 | 150 | 240 | 7 | 246 | 57 | 26 | 16.883116883116884 | 41.81818181818181 | 1.2987012987012987 | 1.5584415584415585 | 23.376623376623375 | 2.5974025974025974 | 38.961038961038966 | 62.33766233766234 | 1.8181818181818181 | 63.896103896103895 | 14.805194805194805 | 6.753246753246753 |