Dữ liệu các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2025
64
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 2026 | 59 | Xã Chiềng Sại | 189 | 41 | 72 | 3 | 11 | 37 | 16 | 99 | 36 | 12 | 118 | 51 | 27 | 21.693121693121693 | 38.095238095238095 | 1.5873015873015872 | 5.82010582010582 | 19.576719576719576 | 8.465608465608465 | 52.38095238095239 | 19.047619047619047 | 6.349206349206349 | 62.43386243386243 | 26.984126984126984 | 14.285714285714285 |
| 62 | 2026 | 60 | Xã Tà Xùa | 611 | 0 | 312 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 414 | 1 | 1 | 0 | 51.06382978723404 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.16366612111292964 | 0 | 0 | 67.75777414075287 | 0.16366612111292964 | 0.16366612111292964 |
| 63 | 2026 | 61 | Xã Xím Vàng | 455 | 255 | 155 | 67 | 12 | 168 | 18 | 133 | 74 | 75 | 365 | 27 | 62 | 56.043956043956044 | 34.065934065934066 | 14.725274725274726 | 2.6373626373626373 | 36.92307692307693 | 3.9560439560439558 | 29.230769230769234 | 16.263736263736263 | 16.483516483516482 | 80.21978021978022 | 5.934065934065933 | 13.626373626373626 |
| 64 | 2026 | 62 | Xã Ngọc Chiến | 151 | 54 | 40 | 9 | 90 | 77 | 6 | 23 | 26 | 4 | 51 | 73 | 30 | 35.76158940397351 | 26.490066225165563 | 5.960264900662252 | 59.60264900662252 | 50.993377483443716 | 3.9735099337748347 | 15.2317880794702 | 17.218543046357617 | 2.6490066225165565 | 33.77483443708609 | 48.34437086092716 | 19.867549668874172 |
| 65 | 2026 | 63 | Xã Mường La | 475 | 131 | 212 | 109 | 24 | 176 | 23 | 75 | 142 | 43 | 312 | 113 | 88 | 27.57894736842105 | 44.631578947368425 | 22.94736842105263 | 5.052631578947368 | 37.05263157894737 | 4.842105263157895 | 15.789473684210526 | 29.894736842105264 | 9.05263157894737 | 65.6842105263158 | 23.789473684210527 | 18.526315789473685 |
| 66 | 2026 | 64 | Xã Chiềng Lao | 600 | 134 | 169 | 44 | 311 | 121 | 16 | 101 | 161 | 116 | 340 | 95 | 81 | 22.333333333333332 | 28.166666666666668 | 7.333333333333333 | 51.83333333333333 | 20.166666666666664 | 2.666666666666667 | 16.833333333333332 | 26.833333333333332 | 19.333333333333332 | 56.666666666666664 | 15.833333333333332 | 13.5 |
| 67 | 2026 | 65 | Xã Mường Bú | 145 | 75 | 77 | 2 | 29 | 14 | 2 | 117 | 104 | 13 | 68 | 18 | 5 | 51.724137931034484 | 53.103448275862064 | 1.3793103448275863 | 20 | 9.655172413793103 | 1.3793103448275863 | 80.6896551724138 | 71.72413793103448 | 8.96551724137931 | 46.89655172413793 | 12.413793103448276 | 3.4482758620689653 |
| 68 | 2026 | 66 | Xã Chiềng Hoa | 727 | 330 | 253 | 72 | 87 | 446 | 29 | 196 | 244 | 62 | 637 | 76 | 31 | 45.39202200825309 | 34.80055020632737 | 9.903713892709765 | 11.966987620357635 | 61.34800550206327 | 3.988995873452544 | 26.960110041265473 | 33.56258596973865 | 8.528198074277855 | 87.62035763411279 | 10.453920220082532 | 4.264099037138927 |
| 69 | 2026 | 67 | Xã Mường Chiên | 177 | 80 | 45 | 22 | 0 | 143 | 10 | 123 | 8 | 2 | 152 | 35 | 25 | 45.19774011299435 | 25.423728813559322 | 12.429378531073446 | 0 | 80.7909604519774 | 5.649717514124294 | 69.49152542372882 | 4.519774011299435 | 1.1299435028248588 | 85.87570621468926 | 19.774011299435028 | 14.124293785310735 |
| 70 | 2026 | 68 | Xã Mường Giôn | 147 | 7 | 56 | 2 | 0 | 0 | 27 | 0 | 0 | 15 | 36 | 0 | 4 | 4.761904761904762 | 38.095238095238095 | 1.3605442176870748 | 0 | 0 | 18.367346938775512 | 0 | 0 | 10.204081632653061 | 24.489795918367346 | 0 | 2.7210884353741496 |