Dữ liệu các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2025
213
1
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | 9 | Xã Đoàn Kết | 364 | 229 | 113 | 51 | 18 | 126 | 15 | 113 | 101 | 10 | 293 | 23 | 21 | 62.91208791208791 | 31.043956043956044 | 14.010989010989011 | 4.945054945054945 | 34.61538461538461 | 4.1208791208791204 | 31.043956043956044 | 27.747252747252748 | 2.7472527472527473 | 80.4945054945055 | 6.318681318681318 | 5.769230769230769 |
| 12 | 2026 | 10 | Xã Lóng Sập | 246 | 22 | 68 | 67 | 3 | 39 | 10 | 6 | 35 | 5 | 100 | 14 | 6 | 8.94308943089431 | 27.64227642276423 | 27.235772357723576 | 1.2195121951219512 | 15.853658536585366 | 4.0650406504065035 | 2.4390243902439024 | 14.227642276422763 | 2.0325203252032518 | 40.65040650406504 | 5.691056910569105 | 2.4390243902439024 |
| 13 | 2026 | 11 | Xã Chiềng Sơn | 224 | 78 | 104 | 43 | 5 | 79 | 22 | 44 | 43 | 71 | 189 | 57 | 39 | 34.82142857142857 | 46.42857142857143 | 19.196428571428573 | 2.232142857142857 | 35.267857142857146 | 9.821428571428571 | 19.642857142857142 | 19.196428571428573 | 31.69642857142857 | 84.375 | 25.44642857142857 | 17.410714285714285 |
| 14 | 2026 | 12 | Xã Tân Yên | 90 | 71 | 13 | 21 | 3 | 33 | 7 | 33 | 29 | 18 | 60 | 29 | 12 | 78.88888888888889 | 14.444444444444443 | 23.333333333333332 | 3.3333333333333335 | 36.666666666666664 | 7.777777777777778 | 36.666666666666664 | 32.22222222222222 | 20 | 66.66666666666666 | 32.22222222222222 | 13.333333333333334 |
| 15 | 2026 | 13 | Xã Phù Yên | 226 | 148 | 125 | 16 | 4 | 39 | 3 | 71 | 105 | 65 | 160 | 55 | 57 | 65.48672566371681 | 55.309734513274336 | 7.079646017699115 | 1.7699115044247788 | 17.25663716814159 | 1.3274336283185841 | 31.41592920353982 | 46.46017699115044 | 28.761061946902654 | 70.79646017699115 | 24.336283185840706 | 25.221238938053098 |
| 16 | 2026 | 14 | Xã Gia Phù | 413 | 175 | 149 | 37 | 19 | 128 | 32 | 208 | 161 | 120 | 254 | 88 | 60 | 42.3728813559322 | 36.077481840193705 | 8.958837772397095 | 4.600484261501211 | 30.99273607748184 | 7.74818401937046 | 50.363196125908 | 38.983050847457626 | 29.055690072639223 | 61.50121065375303 | 21.307506053268767 | 14.527845036319611 |
| 17 | 2026 | 15 | Xã Tường Hạ | 362 | 119 | 119 | 55 | 0 | 0 | 0 | 112 | 101 | 20 | 153 | 27 | 0 | 32.87292817679558 | 32.87292817679558 | 15.193370165745856 | 0 | 0 | 0 | 30.939226519337016 | 27.900552486187845 | 5.524861878453039 | 42.26519337016575 | 7.458563535911603 | 0 |
| 18 | 2026 | 16 | Xã Mường Cơi | 385 | 65 | 161 | 5 | 6 | 90 | 10 | 150 | 240 | 7 | 246 | 57 | 26 | 16.883116883116884 | 41.81818181818181 | 1.2987012987012987 | 1.5584415584415585 | 23.376623376623375 | 2.5974025974025974 | 38.961038961038966 | 62.33766233766234 | 1.8181818181818181 | 63.896103896103895 | 14.805194805194805 | 6.753246753246753 |
| 19 | 2026 | 17 | Xã Mường Bang | 676 | 336 | 260 | 47 | 9 | 113 | 39 | 271 | 261 | 316 | 418 | 88 | 70 | 49.70414201183432 | 38.46153846153847 | 6.952662721893491 | 1.3313609467455623 | 16.715976331360945 | 5.769230769230769 | 40.0887573964497 | 38.6094674556213 | 46.74556213017752 | 61.834319526627226 | 13.017751479289942 | 10.355029585798817 |
| 20 | 2026 | 18 | Xẫ Tân Phong | 333 | 110 | 139 | 92 | 64 | 79 | 5 | 110 | 127 | 114 | 95 | 57 | 84 | 33.033033033033036 | 41.74174174174174 | 27.627627627627625 | 19.21921921921922 | 23.723723723723726 | 1.5015015015015014 | 33.033033033033036 | 38.13813813813814 | 34.234234234234236 | 28.52852852852853 | 17.117117117117118 | 25.225225225225223 |