Dữ liệu các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2025
64
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 2026 | 69 | Xã Quỳnh Nhai | 83 | 64 | 45 | 0 | 44 | 25 | 4 | 33 | 24 | 0 | 0 | 22 | 23 | 77.10843373493977 | 54.21686746987952 | 0 | 53.01204819277109 | 30.120481927710845 | 4.819277108433735 | 39.75903614457831 | 28.915662650602407 | 0 | 0 | 26.506024096385545 | 27.710843373493976 |
| 72 | 2026 | 70 | Xã Mường Sại | 90 | 71 | 39 | 3 | 10 | 24 | 4 | 36 | 29 | 6 | 38 | 15 | 22 | 78.88888888888889 | 43.333333333333336 | 3.3333333333333335 | 11.11111111111111 | 26.666666666666668 | 4.444444444444445 | 40 | 32.22222222222222 | 6.666666666666667 | 42.22222222222222 | 16.666666666666664 | 24.444444444444443 |
| 73 | 2026 | 71 | Xã Yên Châu | 420 | 174 | 129 | 22 | 9 | 84 | 11 | 234 | 126 | 76 | 356 | 116 | 67 | 41.42857142857143 | 30.714285714285715 | 5.238095238095238 | 2.142857142857143 | 20 | 2.619047619047619 | 55.714285714285715 | 30 | 18.095238095238095 | 84.76190476190476 | 27.61904761904762 | 15.95238095238095 |
| 74 | 2026 | 72 | Xã Chiềng Hặc | 418 | 14 | 60 | 30 | 0 | 101 | 15 | 140 | 45 | 84 | 305 | 18 | 3 | 3.349282296650718 | 14.354066985645932 | 7.177033492822966 | 0 | 24.16267942583732 | 3.588516746411483 | 33.49282296650718 | 10.76555023923445 | 20.095693779904305 | 72.96650717703349 | 4.30622009569378 | 0.7177033492822966 |
| 75 | 2026 | 73 | Xã Yên Sơn | 567 | 41 | 157 | 5 | 0 | 157 | 0 | 213 | 345 | 16 | 567 | 135 | 11 | 7.231040564373897 | 27.689594356261022 | 0.8818342151675485 | 0 | 27.689594356261022 | 0 | 37.56613756613756 | 60.84656084656085 | 2.821869488536155 | 100 | 23.809523809523807 | 1.9400352733686066 |
| 76 | 2026 | 74 | Xã Lóng Phiêng | 269 | 69 | 119 | 27 | 4 | 109 | 12 | 65 | 87 | 55 | 219 | 50 | 15 | 25.650557620817843 | 44.237918215613384 | 10.037174721189592 | 1.486988847583643 | 40.520446096654275 | 4.4609665427509295 | 24.1635687732342 | 32.342007434944236 | 20.44609665427509 | 81.41263940520446 | 18.587360594795538 | 5.5762081784386615 |
| 77 | 2026 | 75 | Xã Phiêng Khoài | 463 | 59 | 97 | 16 | 2 | 80 | 34 | 282 | 217 | 246 | 415 | 94 | 58 | 12.742980561555076 | 20.950323974082075 | 3.455723542116631 | 0.4319654427645789 | 17.278617710583152 | 7.343412526997841 | 60.90712742980562 | 46.868250539956804 | 53.131749460043196 | 89.6328293736501 | 20.302375809935207 | 12.526997840172784 |