Dữ liệu các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2025
64
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | 13 | Xã Phù Yên | 226 | 148 | 125 | 16 | 4 | 39 | 3 | 71 | 105 | 65 | 160 | 55 | 57 | 65.48672566371681 | 55.309734513274336 | 7.079646017699115 | 1.7699115044247788 | 17.25663716814159 | 1.3274336283185841 | 31.41592920353982 | 46.46017699115044 | 28.761061946902654 | 70.79646017699115 | 24.336283185840706 | 25.221238938053098 |
| 32 | 2026 | 30 | Xã Nậm Lầu | 602 | 33 | 78 | 45 | 0 | 130 | 24 | 238 | 152 | 163 | 408 | 80 | 38 | 5.48172757475083 | 12.956810631229235 | 7.475083056478406 | 0 | 21.59468438538206 | 3.9867109634551494 | 39.53488372093023 | 25.249169435215947 | 27.07641196013289 | 67.77408637873754 | 13.2890365448505 | 6.312292358803987 |
| 33 | 2026 | 31 | Xã Mường É | 534 | 349 | 94 | 6 | 56 | 191 | 27 | 297 | 94 | 111 | 405 | 147 | 231 | 65.3558052434457 | 17.60299625468165 | 1.1235955056179776 | 10.486891385767791 | 35.767790262172284 | 5.056179775280898 | 55.61797752808989 | 17.60299625468165 | 20.786516853932586 | 75.84269662921348 | 27.52808988764045 | 43.258426966292134 |
| 34 | 2026 | 32 | Xã Bình Thuận | 140 | 84 | 43 | 9 | 17 | 48 | 17 | 50 | 26 | 19 | 113 | 7 | 6 | 60 | 30.714285714285715 | 6.428571428571428 | 12.142857142857142 | 34.285714285714285 | 12.142857142857142 | 35.714285714285715 | 18.571428571428573 | 13.571428571428571 | 80.71428571428572 | 5 | 4.285714285714286 |
| 35 | 2026 | 33 | Xã Chiềng La | 361 | 179 | 93 | 7 | 24 | 136 | 26 | 94 | 80 | 76 | 231 | 55 | 28 | 49.584487534626035 | 25.761772853185594 | 1.9390581717451523 | 6.64819944598338 | 37.67313019390582 | 7.202216066481995 | 26.038781163434905 | 22.160664819944596 | 21.052631578947366 | 63.988919667590025 | 15.23545706371191 | 7.756232686980609 |
| 36 | 2026 | 34 | Xã Mường Bám | 432 | 197 | 83 | 0 | 0 | 170 | 2 | 233 | 166 | 0 | 416 | 12 | 18 | 45.601851851851855 | 19.212962962962962 | 0 | 0 | 39.351851851851855 | 0.4629629629629629 | 53.93518518518518 | 38.425925925925924 | 0 | 96.29629629629629 | 2.7777777777777777 | 4.166666666666666 |
| 37 | 2026 | 35 | Xã Muổi Nọi | 646 | 289 | 162 | 40 | 0 | 194 | 59 | 456 | 251 | 164 | 493 | 154 | 154 | 44.73684210526316 | 25.077399380804955 | 6.191950464396285 | 0 | 30.030959752321984 | 9.13312693498452 | 70.58823529411765 | 38.85448916408669 | 25.386996904024766 | 76.31578947368422 | 23.8390092879257 | 23.8390092879257 |
| 38 | 2026 | 36 | Xã Long Hẹ | 312 | 126 | 115 | 11 | 5 | 91 | 9 | 98 | 124 | 130 | 200 | 50 | 24 | 40.38461538461539 | 36.858974358974365 | 3.5256410256410255 | 1.6025641025641024 | 29.166666666666668 | 2.8846153846153846 | 31.41025641025641 | 39.743589743589745 | 41.66666666666667 | 64.1025641025641 | 16.025641025641026 | 7.6923076923076925 |
| 39 | 2026 | 37 | Xã Mường Khiêng | 1205 | 304 | 341 | 42 | 4 | 486 | 38 | 652 | 523 | 279 | 811 | 85 | 129 | 25.228215767634854 | 28.29875518672199 | 3.4854771784232366 | 0.33195020746887965 | 40.33195020746888 | 3.1535269709543567 | 54.107883817427386 | 43.40248962655602 | 23.153526970954356 | 67.30290456431536 | 7.053941908713693 | 10.705394190871369 |
| 40 | 2026 | 38 | Xã Co Mạ | 808 | 333 | 296 | 86 | 103 | 262 | 83 | 223 | 345 | 96 | 631 | 118 | 66 | 41.21287128712871 | 36.633663366336634 | 10.643564356435643 | 12.747524752475247 | 32.42574257425743 | 10.272277227722771 | 27.5990099009901 | 42.698019801980195 | 11.881188118811881 | 78.0940594059406 | 14.603960396039604 | 8.16831683168317 |