Dữ liệu các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2025
64
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 1 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 2 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 3 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 4 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 5 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 6 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 7 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 8 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 9 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 10 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 11 | Tỷ lệ chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | 27 | Xã Tà Hộc | 211 | 211 | 0 | 190 | 21 | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100 | 0 | 90.04739336492891 | 9.95260663507109 | 100 | |||||||
| 22 | 2026 | 28 | Xã Chiềng Sung | 183 | 39 | 60 | 30 | 111 | 61 | 29 | 61 | 38 | 101 | 153 | 29 | 82 | 21.311475409836063 | 32.78688524590164 | 16.39344262295082 | 60.65573770491803 | 33.33333333333333 | 15.846994535519126 | 33.33333333333333 | 20.76502732240437 | 55.19125683060109 | 83.60655737704919 | 15.846994535519126 | 44.80874316939891 |
| 23 | 2026 | 29 | Xã Thuận Châu | 847 | 598 | 196 | 75 | 82 | 244 | 90 | 528 | 261 | 193 | 533 | 107 | 101 | 70.6021251475797 | 23.140495867768596 | 8.85478158205431 | 9.681227863046045 | 28.80755608028335 | 10.625737898465172 | 62.33766233766234 | 30.814639905548997 | 22.786304604486425 | 62.92798110979929 | 12.632821723730814 | 11.92443919716647 |
| 24 | 2026 | 6 | Phường Mộc Sơn | 5 | 4 | 5 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80 | 100 | 0 | 0 | 60 | 40 | 40 | 20 | 0 | 0 | 20 | 20 |
| 25 | 2026 | 7 | Phường Vân Sơn | 5 | 4 | 3 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | 80 | 60 | 20 | 20 | 80 | 20 | 40 | 20 | 40 | 60 | 40 | 80 |
| 26 | 2026 | 8 | Phường Thảo Nguyên | 7 | 7 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 | 100 | 42.857142857142854 | 0 | 0 | 42.857142857142854 | 42.857142857142854 | 0 | 0 | 0 | 100 | 28.57142857142857 | 0 |
| 27 | 2026 | 9 | Xã Đoàn Kết | 364 | 229 | 113 | 51 | 18 | 126 | 15 | 113 | 101 | 10 | 293 | 23 | 21 | 62.91208791208791 | 31.043956043956044 | 14.010989010989011 | 4.945054945054945 | 34.61538461538461 | 4.1208791208791204 | 31.043956043956044 | 27.747252747252748 | 2.7472527472527473 | 80.4945054945055 | 6.318681318681318 | 5.769230769230769 |
| 28 | 2026 | 10 | Xã Lóng Sập | 246 | 22 | 68 | 67 | 3 | 39 | 10 | 6 | 35 | 5 | 100 | 14 | 6 | 8.94308943089431 | 27.64227642276423 | 27.235772357723576 | 1.2195121951219512 | 15.853658536585366 | 4.0650406504065035 | 2.4390243902439024 | 14.227642276422763 | 2.0325203252032518 | 40.65040650406504 | 5.691056910569105 | 2.4390243902439024 |
| 29 | 2026 | 11 | Xã Chiềng Sơn | 224 | 78 | 104 | 43 | 5 | 79 | 22 | 44 | 43 | 71 | 189 | 57 | 39 | 34.82142857142857 | 46.42857142857143 | 19.196428571428573 | 2.232142857142857 | 35.267857142857146 | 9.821428571428571 | 19.642857142857142 | 19.196428571428573 | 31.69642857142857 | 84.375 | 25.44642857142857 | 17.410714285714285 |
| 30 | 2026 | 12 | Xã Tân Yên | 90 | 71 | 13 | 21 | 3 | 33 | 7 | 33 | 29 | 18 | 60 | 29 | 12 | 78.88888888888889 | 14.444444444444443 | 23.333333333333332 | 3.3333333333333335 | 36.666666666666664 | 7.777777777777778 | 36.666666666666664 | 32.22222222222222 | 20 | 66.66666666666666 | 32.22222222222222 | 13.333333333333334 |